Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
鹦鹉 tiếng trung là gì?
鹦鹉 tiếng trung là gì? 鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là con vẹt (yīngwǔ ) 鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là con vẹt (yīngwǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ ...
雄王 tiếng trung là gì?
雄王 tiếng trung là gì? 雄王 tiếng trung có nghĩa là hùng vương (xióng wáng ) 雄王 tiếng trung có nghĩa là hùng vương (xióng wáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên đường phố. Đây ...
貉龙君 tiếng trung là gì?
貉龙君 tiếng trung là gì? 貉龙君 tiếng trung có nghĩa là lạc long quân (háo lóng jūn ) 貉龙君 tiếng trung có nghĩa là lạc long quân (háo lóng jūn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
倒挂金钟 灯笼花 tiếng trung là gì?
倒挂金钟 灯笼花 tiếng trung là gì? 倒挂金钟 灯笼花 tiếng trung có nghĩa là hoa vân anh hoa lồng đèn (dàoguà jīn zhōng dēnglóng huā ) 倒挂金钟 灯笼花 tiếng trung có nghĩa là hoa vân anh ...
共同基金 tiếng trung là gì?
共同基金 tiếng trung là gì? 共同基金 tiếng trung có nghĩa là quỹ tương hỗ mutual fund (gòngtóng jījīn ) 共同基金 tiếng trung có nghĩa là quỹ tương hỗ mutual fund (gòngtóng jījīn ).Thuộc tiếng trung ...
得等 là gì?
得等 là gì? 得等 có nghĩa là (dé děng ) cần phải đợi 得等 có nghĩa là (dé děng ) cần phải đợi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
Cut-Off Date
Cut-Off Date là gì? Cut-Off Date có nghĩa là Hạn Chót; Ngày Chót; Kỳ Hạn Cut-Off Date có nghĩa là Hạn Chót; Ngày Chót; Kỳ Hạn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
keep the ball rolling Tiếng Anh là gì?
keep the ball rolling Tiếng Anh là gì? keep the ball rolling Tiếng Anh có nghĩa là để duy trì động lực của một hoạt động keep the ball rolling Tiếng Anh có nghĩa là ...
Oilskin
Oilskin là gì? Oilskin có nghĩa là (n) Quần áo vải dầu Oilskin có nghĩa là (n) Quần áo vải dầu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Boon
Boon là gì? Boon có nghĩa là (n) Lõi (đay), tạp chất, vụn gỗ (len) Boon có nghĩa là (n) Lõi (đay), tạp chất, vụn gỗ (len). – Boon of flax stem: Lõi thân cây ...
