Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
免税物品 tiếng trung là gì?
免税物品 tiếng trung là gì? 免税物品 tiếng trung có nghĩa là hàng miễn thuế (miǎnshuì wùpǐn ) 免税物品 tiếng trung có nghĩa là hàng miễn thuế (miǎnshuì wùpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
有盖杯 tiếng trung là gì?
有盖杯 tiếng trung là gì? 有盖杯 tiếng trung có nghĩa là cốc có nắp (yǒu gài bēi ) 有盖杯 tiếng trung có nghĩa là cốc có nắp (yǒu gài bēi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
遗产税 tiếng trung là gì?
遗产税 tiếng trung là gì? 遗产税 tiếng trung có nghĩa là thuế di sản (yíchǎn shuì ) 遗产税 tiếng trung có nghĩa là thuế di sản (yíchǎn shuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
后盖 tiếng trung là gì?
后盖 tiếng trung là gì? 后盖 tiếng trung có nghĩa là mặt sau (hòu gài ) 后盖 tiếng trung có nghĩa là mặt sau (hòu gài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy ảnh. Đây là ...
腮腺炎 tiếng trung là gì?
腮腺炎 tiếng trung là gì? 腮腺炎 tiếng trung có nghĩa là quai bị (sāixiàn yán ) 腮腺炎 tiếng trung có nghĩa là quai bị (sāixiàn yán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
紫水鸡 tiếng trung là gì?
紫水鸡 tiếng trung là gì? 紫水鸡 tiếng trung có nghĩa là xít trích (zǐshuǐjī ) 紫水鸡 tiếng trung có nghĩa là xít trích (zǐshuǐjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
本票 期票 tiếng trung là gì?
本票 期票 tiếng trung là gì? 本票 期票 tiếng trung có nghĩa là kỳ phiếu (běn piào qí piào ) 本票 期票 tiếng trung có nghĩa là kỳ phiếu (běn piào qí piào ).Thuộc tiếng ...
杏子 tiếng trung là gì?
杏子 tiếng trung là gì? 杏子 tiếng trung có nghĩa là cây quả hạnh (xìngzi ) 杏子 tiếng trung có nghĩa là cây quả hạnh (xìngzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
工业会计 tiếng trung là gì?
工业会计 tiếng trung là gì? 工业会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán công nghiệp (gōngyè kuàijì ) 工业会计 tiếng trung có nghĩa là kế toán công nghiệp (gōngyè kuàijì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
临时费 tiếng trung là gì?
临时费 tiếng trung là gì? 临时费 tiếng trung có nghĩa là chi phí tạm thời (línshí fèi ) 临时费 tiếng trung có nghĩa là chi phí tạm thời (línshí fèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
