Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
郊游野餐者 tiếng trung là gì?
郊游野餐者 tiếng trung là gì? 郊游野餐者 tiếng trung có nghĩa là người đi picnic (jiāoyóu yěcān zhě ) 郊游野餐者 tiếng trung có nghĩa là người đi picnic (jiāoyóu yěcān zhě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海狸 河狸 tiếng trung là gì?
海狸 河狸 tiếng trung là gì? 海狸 河狸 tiếng trung có nghĩa là hải ly (hǎilí hé lí ) 海狸 河狸 tiếng trung có nghĩa là hải ly (hǎilí hé lí ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
关节轴承 tiếng trung là gì?
关节轴承 tiếng trung là gì? 关节轴承 tiếng trung có nghĩa là bạc chao (guānjié zhóuchéng ) 关节轴承 tiếng trung có nghĩa là bạc chao (guānjié zhóuchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. ...
海关放行 tiếng trung là gì?
海关放行 tiếng trung là gì? 海关放行 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận thông quan (hǎiguān fàngxíng ) 海关放行 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận thông quan (hǎiguān fàngxíng ).Thuộc tiếng trung ...
标准轨距 tiếng trung là gì?
标准轨距 tiếng trung là gì? 标准轨距 tiếng trung có nghĩa là khoảng cách đường ray chuẩn (biāozhǔn guǐ jù ) 标准轨距 tiếng trung có nghĩa là khoảng cách đường ray chuẩn (biāozhǔn guǐ jù ).Thuộc ...
油桃 tiếng trung là gì?
油桃 tiếng trung là gì? 油桃 tiếng trung có nghĩa là quả xuân đào (yóu táo ) 油桃 tiếng trung có nghĩa là quả xuân đào (yóu táo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
砖 tiếng trung là gì?
砖 tiếng trung là gì? 砖 tiếng trung có nghĩa là gạch (zhuān ) 砖 tiếng trung có nghĩa là gạch (zhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là thuật ngữ ...
护手黄 tiếng trung là gì?
护手黄 tiếng trung là gì? 护手黄 tiếng trung có nghĩa là kem dưỡng da tay (hù shǒu huáng ) 护手黄 tiếng trung có nghĩa là kem dưỡng da tay (hù shǒu huáng ).Thuộc tiếng trung ...
女子单打 tiếng trung là gì?
女子单打 tiếng trung là gì? 女子单打 tiếng trung có nghĩa là đánh đơn nữ (nǚzǐ dāndǎ ) 女子单打 tiếng trung có nghĩa là đánh đơn nữ (nǚzǐ dāndǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây ...
載剪 tiếng trung là gì?
載剪 tiếng trung là gì? 載剪 tiếng trung có nghĩa là máy trải vag cắt vải (zài jiǎn ) 載剪 tiếng trung có nghĩa là máy trải vag cắt vải (zài jiǎn ).Thuộc tiếng trung ...
