Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Metalloid

Metalloid là gì? Metalloid có nghĩa là á kim Metalloid có nghĩa là á kim Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. á kim Tiếng Anh là gì? á kim ...

Viaduct

Viaduct là gì? Viaduct có nghĩa là Cầu có trụ cao Viaduct có nghĩa là Cầu có trụ cao Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Cầu có ...

Wool dyeing

Wool dyeing là gì? Wool dyeing có nghĩa là (n) Sự nhuộm xơ len Wool dyeing có nghĩa là (n) Sự nhuộm xơ len Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...

Dragon blood

Dragon blood là gì? Dragon blood có nghĩa là (n) Màu huyết rồng, màu bã trầu Dragon blood có nghĩa là (n) Màu huyết rồng, màu bã trầu Đây là thuật ngữ được sử dụng ...

塌落 tiếng trung là gì?

塌落 tiếng trung là gì? 塌落 tiếng trung có nghĩa là đổ sụp sụp lở (tā luò ) 塌落 tiếng trung có nghĩa là đổ sụp sụp lở (tā luò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

现场开捕 tiếng trung là gì?

现场开捕 tiếng trung là gì? 现场开捕 tiếng trung có nghĩa là bổ sung hiện trường (xiànchǎng kāi bǔ ) 现场开捕 tiếng trung có nghĩa là bổ sung hiện trường (xiànchǎng kāi bǔ ).Thuộc tiếng trung ...

女服务生 tiếng trung là gì?

女服务生 tiếng trung là gì? 女服务生 tiếng trung có nghĩa là phục vụ bồi bàn nữ (nǚ fúwù shēng ) 女服务生 tiếng trung có nghĩa là phục vụ bồi bàn nữ (nǚ fúwù shēng ).Thuộc ...

股票登记簿 tiếng trung là gì?

股票登记簿 tiếng trung là gì? 股票登记簿 tiếng trung có nghĩa là sổ đăng ký cổ phiếu (gǔpiào dēngjì bù ) 股票登记簿 tiếng trung có nghĩa là sổ đăng ký cổ phiếu (gǔpiào dēngjì bù ).Thuộc ...

燕窝汤 tiếng trung là gì?

燕窝汤 tiếng trung là gì? 燕窝汤 tiếng trung có nghĩa là súp yến (yànwō tāng ) 燕窝汤 tiếng trung có nghĩa là súp yến (yànwō tāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. Đây là ...

工作泵 tiếng trung là gì?

工作泵 tiếng trung là gì? 工作泵 tiếng trung có nghĩa là bơm nâng hạ (gōngzuò bèng ) 工作泵 tiếng trung có nghĩa là bơm nâng hạ (gōngzuò bèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab