Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Rear elevation

Rear elevation là gì? Rear elevation có nghĩa là Mặt đứng sau Rear elevation có nghĩa là Mặt đứng sau Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Mặt ...

Umbrella fabric

Umbrella fabric là gì? Umbrella fabric có nghĩa là (n) Vải làm ô, vải làm dù Umbrella fabric có nghĩa là (n) Vải làm ô, vải làm dù Đây là thuật ngữ được sử dụng ...

Lofty yarn

Lofty yarn là gì? Lofty yarn có nghĩa là (n) Sợi nở phồng Lofty yarn có nghĩa là (n) Sợi nở phồng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...

断线钳子 tiếng trung là gì?

断线钳子 tiếng trung là gì? 断线钳子 tiếng trung có nghĩa là kìm bấm dây (duàn xiàn qiánzi ) 断线钳子 tiếng trung có nghĩa là kìm bấm dây (duàn xiàn qiánzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

复式簿记 tiếng trung là gì?

复式簿记 tiếng trung là gì? 复式簿记 tiếng trung có nghĩa là kế toán kép (fùshì bù jì ) 复式簿记 tiếng trung có nghĩa là kế toán kép (fùshì bù jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

窄轨 tiếng trung là gì?

窄轨 tiếng trung là gì? 窄轨 tiếng trung có nghĩa là đường ray khổ hẹp (zhǎi guǐ ) 窄轨 tiếng trung có nghĩa là đường ray khổ hẹp (zhǎi guǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

水果硬糖 tiếng trung là gì?

水果硬糖 tiếng trung là gì? 水果硬糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo hoa quả (shuǐguǒ yìng táng ) 水果硬糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo hoa quả (shuǐguǒ yìng táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

毛巾布服装 tiếng trung là gì?

毛巾布服装 tiếng trung là gì? 毛巾布服装 tiếng trung có nghĩa là quần áo vải sợi bông (máojīn bù fúzhuāng ) 毛巾布服装 tiếng trung có nghĩa là quần áo vải sợi bông (máojīn bù fúzhuāng ).Thuộc ...

紫色 tiếng trung là gì?

紫色 tiếng trung là gì? 紫色 tiếng trung có nghĩa là màu tím (zǐsè ) 紫色 tiếng trung có nghĩa là màu tím (zǐsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là thuật ngữ ...

无米之炊 tiếng trung là gì?

无米之炊 tiếng trung là gì? 无米之炊 tiếng trung có nghĩa là không bột khó gột nên hồ (wú mǐ zhī chuī ) 无米之炊 tiếng trung có nghĩa là không bột khó gột nên hồ (wú ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab