Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
减压设备 tiếng trung là gì?
减压设备 tiếng trung là gì? 减压设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị giảm áp (jiǎn yā shèbèi ) 减压设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị giảm áp (jiǎn yā shèbèi ).Thuộc tiếng trung ...
请您输入注册资金 tiếng trung là gì?
请您输入注册资金 tiếng trung là gì? 请您输入注册资金 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng nhập vào vốn đăng ký (qǐng nín shūrù zhùcè zījīn ) 请您输入注册资金 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng nhập ...
城域网 tiếng trung là gì?
城域网 tiếng trung là gì? 城域网 tiếng trung có nghĩa là mạng đô thị man (chéng yù wǎng ) 城域网 tiếng trung có nghĩa là mạng đô thị man (chéng yù wǎng ).Thuộc tiếng trung ...
按摩刷 tiếng trung là gì?
按摩刷 tiếng trung là gì? 按摩刷 tiếng trung có nghĩa là bài chải massage (ànmó shuā ) 按摩刷 tiếng trung có nghĩa là bài chải massage (ànmó shuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng tắm. ...
木耳菜 tiếng trung là gì?
木耳菜 tiếng trung là gì? 木耳菜 tiếng trung có nghĩa là mồng tơi (mù ěr cài) 木耳菜 tiếng trung có nghĩa là mồng tơi (mù ěr cài).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là ...
青椒 tiếng trung là gì?
青椒 tiếng trung là gì? 青椒 tiếng trung có nghĩa là ớt xanh (qīngjiāo) 青椒 tiếng trung có nghĩa là ớt xanh (qīngjiāo).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ được sử ...
熬过来 là gì?
熬过来 là gì? 熬过来 có nghĩa là (áo guò lái ) chịu đựng quá 熬过来 có nghĩa là (áo guò lái ) chịu đựng quá.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
かたこり tiếng nhật là gì?
かたこり tiếng nhật là gì? かたこり tiếng nhật có nghĩa là Đau vai, cứng vai (肩凝り) かたこり tiếng nhật có nghĩa là Đau vai, cứng vai (肩凝り).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là ...
Private Sector
Private Sector là gì? Private Sector có nghĩa là Khu vực riêng tư Private Sector có nghĩa là Khu vực riêng tư. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Khu ...
dive in headfirst Tiếng Anh là gì?
dive in headfirst Tiếng Anh là gì? dive in headfirst Tiếng Anh có nghĩa là làm điều gì đó một cách bốc đồng mà không nghĩ đến hậu quả dive in headfirst Tiếng Anh có ...
