Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Adjusted book value
Adjusted book value là gì? Adjusted book value có nghĩa là giá trị sổ sách được điều chỉnh Adjusted book value có nghĩa là giá trị sổ sách được điều chỉnh Đây là thuật ngữ ...
Servicesability
Servicesability là gì? Servicesability có nghĩa là (n) Khả năng sử dụng, dễ sử dụng Servicesability có nghĩa là (n) Khả năng sử dụng, dễ sử dụng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Incombustible
Incombustible là gì? Incombustible có nghĩa là (n) Không cháy được Incombustible có nghĩa là (n) Không cháy được Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Không ...
平成品出库单 tiếng trung là gì?
平成品出库单 tiếng trung là gì? 平成品出库单 tiếng trung có nghĩa là phiếu kho bán thành phẩm (píngchéngpǐn chū kù dān ) 平成品出库单 tiếng trung có nghĩa là phiếu kho bán thành phẩm (píngchéngpǐn chū kù ...
日化清洁母婴 tiếng trung là gì?
日化清洁母婴 tiếng trung là gì? 日化清洁母婴 tiếng trung có nghĩa là sản phẩm làm sạch thông dụng (rì huà qīngjié mǔ yīng ) 日化清洁母婴 tiếng trung có nghĩa là sản phẩm làm sạch thông dụng ...
仿男式女衬衫 tiếng trung là gì?
仿男式女衬衫 tiếng trung là gì? 仿男式女衬衫 tiếng trung có nghĩa là áo sơ mi nữ phỏng theo kiểu của nam (fǎng nán shì nǚ chènshān ) 仿男式女衬衫 tiếng trung có nghĩa là áo sơ mi ...
保姆 tiếng trung là gì?
保姆 tiếng trung là gì? 保姆 tiếng trung có nghĩa là người trông trẻ (bǎomǔ ) 保姆 tiếng trung có nghĩa là người trông trẻ (bǎomǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. Đây là ...
油炸的 tiếng trung là gì?
油炸的 tiếng trung là gì? 油炸的 tiếng trung có nghĩa là thức ăn rán (yóu zhá de ) 油炸的 tiếng trung có nghĩa là thức ăn rán (yóu zhá de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
拥有股票证明 tiếng trung là gì?
拥有股票证明 tiếng trung là gì? 拥有股票证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận có cổ phiếu (yǒngyǒu gǔpiào zhèngmíng ) 拥有股票证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận có cổ phiếu (yǒngyǒu gǔpiào ...
货车禁止进入市中心 là gì?
货车禁止进入市中心 là gì? 货车禁止进入市中心 có nghĩa là (huò chē jìn zhǐ jìn rù shì zhōng xīn ) trung tâm thành phố 货车禁止进入市中心 có nghĩa là (huò chē jìn zhǐ jìn rù shì zhōng xīn ) ...
