Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
名片夹 tiếng trung là gì?
名片夹 tiếng trung là gì? 名片夹 tiếng trung có nghĩa là đựng danh thiếp (míngpiàn jiá ) 名片夹 tiếng trung có nghĩa là đựng danh thiếp (míngpiàn jiá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng ...
处理水 tiếng trung là gì?
处理水 tiếng trung là gì? 处理水 tiếng trung có nghĩa là xử lý nước (chǔlǐ shuǐ ) 处理水 tiếng trung có nghĩa là xử lý nước (chǔlǐ shuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
调试信号装置 tiếng trung là gì?
调试信号装置 tiếng trung là gì? 调试信号装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị thử và điều chỉnh tín hiệu (tiáoshì xìnhào zhuāngzhì ) 调试信号装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị thử và điều chỉnh ...
時間差 じかんかせぎ tiếng nhật là gì?
時間差 じかんかせぎ tiếng nhật là gì? 時間差 じかんかせぎ tiếng nhật có nghĩa là Tranh thủ thời gian 時間差 じかんかせぎ tiếng nhật có nghĩa là Tranh thủ thời gian.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
菊花茶 tiếng trung là gì?
菊花茶 tiếng trung là gì? 菊花茶 tiếng trung có nghĩa là trà hoa cúc (júhuā chá ) 菊花茶 tiếng trung có nghĩa là trà hoa cúc (júhuā chá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. ...
Job Application
Job Application là gì? Job Application có nghĩa là Sự Xin Việc Làm Job Application có nghĩa là Sự Xin Việc Làm . Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Sự ...
Blow off steam Tiếng Anh là gì?
Blow off steam Tiếng Anh là gì? Blow off steam Tiếng Anh có nghĩa là “Xả hơi”Trong thực tế bạn không thể thổi hơi nước Blow off steam Tiếng Anh có nghĩa là “Xả hơi”Trong ...
Column-spread footing
Column-spread footing là gì? Column-spread footing có nghĩa là Móng trụ xòe Column-spread footing có nghĩa là Móng trụ xòe Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Móng ...
Opalescence
Opalescence là gì? Opalescence có nghĩa là (n) Vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa Opalescence có nghĩa là (n) Vẻ trắng đục, vẻ trắng sữa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Vacuum modulated egr
Vacuum modulated egr là gì? Vacuum modulated egr có nghĩa là Hệ thống tuần hoàn khí thải được điều chỉnh bằng chân không Vacuum modulated egr có nghĩa là Hệ thống tuần hoàn khí thải ...
