Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Weighted index (n)
Weighted index (n) là gì? Weighted index (n) có nghĩa là Chỉ số quân bình Weighted index (n) có nghĩa là Chỉ số quân bình Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Drafting
Drafting là gì? Drafting có nghĩa là Vẽ kĩ thuật Drafting có nghĩa là Vẽ kĩ thuật Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Vẽ kĩ thuật Tiếng ...
Sun exposure test
Sun exposure test là gì? Sun exposure test có nghĩa là (n) Thí nghiệm phơi nắng Sun exposure test có nghĩa là (n) Thí nghiệm phơi nắng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
教师 tiếng trung là gì?
教师 tiếng trung là gì? 教师 tiếng trung có nghĩa là giáo viên (jiàoshī ) 教师 tiếng trung có nghĩa là giáo viên (jiàoshī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
棉背心 tiếng trung là gì?
棉背心 tiếng trung là gì? 棉背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô bông áo trấn thủ (mián bèixīn ) 棉背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô bông áo trấn thủ (mián ...
国际贸易部 tiếng trung là gì?
国际贸易部 tiếng trung là gì? 国际贸易部 tiếng trung có nghĩa là ban thương mại quốc tế (guójì màoyì bù ) 国际贸易部 tiếng trung có nghĩa là ban thương mại quốc tế (guójì màoyì bù ).Thuộc ...
水袖 tiếng trung là gì?
水袖 tiếng trung là gì? 水袖 tiếng trung có nghĩa là tay áo thụng một trong những kỹ năng biểu diễn của tuồng cổ trung quốc dùng ống tay áo thụng biểu diễn những động ...
频率表 tiếng trung là gì?
频率表 tiếng trung là gì? 频率表 tiếng trung có nghĩa là đồn hồ đo tần số (pínlǜ biǎo ) 频率表 tiếng trung có nghĩa là đồn hồ đo tần số (pínlǜ biǎo ).Thuộc tiếng trung ...
清扬 tiếng trung là gì?
清扬 tiếng trung là gì? 清扬 tiếng trung có nghĩa là clear (qīng yáng ) 清扬 tiếng trung có nghĩa là clear (qīng yáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...
ポップ tiếng nhật là gì?
ポップ tiếng nhật là gì? ポップ tiếng nhật có nghĩa là nhạc pop ポップ tiếng nhật có nghĩa là nhạc pop.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
