Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

麦尔登呢 tiếng trung là gì?

麦尔登呢 tiếng trung là gì? 麦尔登呢 tiếng trung có nghĩa là nỉ áo khoác melton (mài ěr dēng ní ) 麦尔登呢 tiếng trung có nghĩa là nỉ áo khoác melton (mài ěr dēng ní ).Thuộc ...

ジョギング tiếng nhật là gì?

ジョギング tiếng nhật là gì? ジョギング tiếng nhật có nghĩa là Chạy thể dục ジョギング tiếng nhật có nghĩa là Chạy thể dục.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Sở thích. Đây là thuật ngữ được sử ...

结算 tiếng trung là gì?

结算 tiếng trung là gì? 结算 tiếng trung có nghĩa là kết toán thanh toán (jiésuàn ) 结算 tiếng trung có nghĩa là kết toán thanh toán (jiésuàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngoại thương. ...

皮膚 tiếng nhật là gì?

皮膚 tiếng nhật là gì? 皮膚 tiếng nhật có nghĩa là Da (hifu) 皮膚 tiếng nhật có nghĩa là Da (hifu).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

大金 tiếng trung là gì?

大金 tiếng trung là gì? 大金 tiếng trung có nghĩa là daikin (dà jīn ) 大金 tiếng trung có nghĩa là daikin (dà jīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...

士气 tiếng trung là gì?

士气 tiếng trung là gì? 士气 tiếng trung có nghĩa là sĩ khí (shì qì ) 士气 tiếng trung có nghĩa là sĩ khí (shì qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...

后院 tiếng trung là gì?

后院 tiếng trung là gì? 后院 tiếng trung có nghĩa là sân sau (hòuyuàn ) 后院 tiếng trung có nghĩa là sân sau (hòuyuàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại thất. Đây là thuật ...

现金账 tiếng trung là gì?

现金帐 tiếng trung là gì? 现金帐 tiếng trung có nghĩa là sổ quỹ tiền mặt sổ thu chi tiền mặt (xiànjīn zhàng ) 现金帐 tiếng trung có nghĩa là sổ quỹ tiền mặt sổ thu ...

利尿剂 tiếng trung là gì?

利尿剂 tiếng trung là gì? 利尿剂 tiếng trung có nghĩa là lợi tiểu (lìniào jì ) 利尿剂 tiếng trung có nghĩa là lợi tiểu (lìniào jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...

集邮 tiếng trung là gì?

机油 tiếng trung là gì? 机油 tiếng trung có nghĩa là dầu máy dầu bôi trơn (jīyóu ) 机油 tiếng trung có nghĩa là dầu máy dầu bôi trơn (jīyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab