Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
少将 tiếng trung là gì?
少将 tiếng trung là gì? 少将 tiếng trung có nghĩa là thiếu tướng (shào jiāng ) 少将 tiếng trung có nghĩa là thiếu tướng (shào jiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
ピアニスト tiếng nhật là gì?
ピアニスト tiếng nhật là gì? ピアニスト tiếng nhật có nghĩa là người chơi piano ピアニスト tiếng nhật có nghĩa là người chơi piano.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
炉排框架 tiếng trung là gì?
炉排框架 tiếng trung là gì? 炉排框架 tiếng trung có nghĩa là khung giá vỉ lò (lú pái kuàngjià ) 炉排框架 tiếng trung có nghĩa là khung giá vỉ lò (lú pái kuàngjià ).Thuộc tiếng trung ...
福特 tiếng trung là gì?
伏特 tiếng trung là gì? 伏特 tiếng trung có nghĩa là volt (fútè ) 伏特 tiếng trung có nghĩa là volt (fútè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây là thuật ngữ được ...
最佳录音奖 tiếng trung là gì?
最佳录音奖 tiếng trung là gì? 最佳录音奖 tiếng trung có nghĩa là giải ghi âm hay nhất (zuì jiā lùyīn jiǎng ) 最佳录音奖 tiếng trung có nghĩa là giải ghi âm hay nhất (zuì jiā lùyīn ...
网球选手 tiếng trung là gì?
网球选手 tiếng trung là gì? 网球选手 tiếng trung có nghĩa là tuyển thủ tennis (wǎng qiú xuǎnshǒu ) 网球选手 tiếng trung có nghĩa là tuyển thủ tennis (wǎng qiú xuǎnshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
自由贸易区 tiếng trung là gì?
自由贸易区 tiếng trung là gì? 自由贸易区 tiếng trung có nghĩa là khu vực tự do mậu dịch (zìyóu màoyì qū ) 自由贸易区 tiếng trung có nghĩa là khu vực tự do mậu dịch (zìyóu màoyì ...
低空导弹 tiếng trung là gì?
低空导弹 tiếng trung là gì? 低空导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa tầm thấp (dī kōng dǎo dàn ) 低空导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa tầm thấp (dī kōng dǎo dàn ).Thuộc ...
管道系统 tiếng trung là gì?
管道系统 tiếng trung là gì? 管道系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống đường ống (guǎndào xìtǒng ) 管道系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống đường ống (guǎndào xìtǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
嘉娜宝 tiếng trung là gì?
嘉娜宝 tiếng trung là gì? 嘉娜宝 tiếng trung có nghĩa là kanebo (jiā nà bǎo ) 嘉娜宝 tiếng trung có nghĩa là kanebo (jiā nà bǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. ...
