Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
电磁断路器 tiếng trung là gì?
电磁断路器 tiếng trung là gì? 电磁断路器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt điện từ (diàncí duànlù qì ) 电磁断路器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt điện từ (diàncí duànlù qì ).Thuộc tiếng trung ...
弛度 là gì?
弛度 là gì? 弛度 có nghĩa là (chí dù ) độ võng, độ trùng 弛度 có nghĩa là (chí dù ) độ võng, độ trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
调试 tiếng trung là gì?
调试 tiếng trung là gì? 调试 tiếng trung có nghĩa là chạy thử nghiệm rồi điều chỉnh cài đặt (tiáoshì ) 调试 tiếng trung có nghĩa là chạy thử nghiệm rồi điều chỉnh cài đặt ...
목을 검사해 보겠습니다 tiếng hàn là gì?
목을 검사해 보겠습니다 tiếng hàn là gì? 목을 검사해 보겠습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi sẽ kiểm tra họng của bạn 목을 검사해 보겠습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi sẽ kiểm tra họng ...
项目生命周期 là gì?
项目生命周期 là gì? 项目生命周期 có nghĩa là (xiàng mù shēng mìng zhōu qī ) vòng đời dự án 项目生命周期 có nghĩa là (xiàng mù shēng mìng zhōu qī ) vòng đời dự án.Thuộc tiếng trung ...
AC アダプター tiếng nhật là gì?
AC アダプター tiếng nhật là gì? AC アダプター tiếng nhật có nghĩa là Cục đổi nguồn AC アダプター tiếng nhật có nghĩa là Cục đổi nguồn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ...
算得 《被认为是; 算做。》 là gì?
算得 《被认为是; 算做。》 là gì? 算得 《被认为是; 算做。》 có nghĩa là (suàn dé 《bèi rèn wéi shì ; suàn zuò 。》) được tính là, coi là 算得 《被认为是; 算做。》 có nghĩa là (suàn dé 《bèi ...
睡覺 là gì?
睡覺 là gì? 睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ 睡覺 có nghĩa là (shuì jiào ) Đi ngủ, ngủ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
专场演出 tiếng trung là gì?
专场演出 tiếng trung là gì? 专场演出 tiếng trung có nghĩa là buổi diễn dành riêng cho một đối tượng (zhuānchǎng yǎnchū ) 专场演出 tiếng trung có nghĩa là buổi diễn dành riêng cho một đối ...
现货市场 tiếng trung là gì?
现货市场 tiếng trung là gì? 现货市场 tiếng trung có nghĩa là Thị trường tiền mặt (xiànhuò shìchǎng ) 现货市场 tiếng trung có nghĩa là Thị trường tiền mặt (xiànhuò shìchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
