Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cube strength
Cube strength là gì? Cube strength có nghĩa là Cường độ khối vuông Cube strength có nghĩa là Cường độ khối vuông Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
竹鼠 tiếng trung là gì?
竹鼠 tiếng trung là gì? 竹鼠 tiếng trung có nghĩa là dúi (zhú shǔ ) 竹鼠 tiếng trung có nghĩa là dúi (zhú shǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ ...
수수료 tiếng hàn là gì?
수수료 tiếng hàn là gì? 수수료 tiếng hàn có nghĩa là lệ phí 수수료 tiếng hàn có nghĩa là lệ phí.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
먹다 tiếng hàn là gì?
먹다 tiếng hàn là gì? 먹다 tiếng hàn có nghĩa là ăn 먹다 tiếng hàn có nghĩa là ăn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
仪表 tiếng trung là gì?
仪表 tiếng trung là gì? 仪表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đo (yíbiǎo ) 仪表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đo (yíbiǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và cơ ...
懒癌晚期 là gì?
懒癌晚期 là gì? 懒癌晚期 có nghĩa là (lǎn ái wǎn qī ) Bệnh lười thời kỳ cuối 懒癌晚期 có nghĩa là (lǎn ái wǎn qī ) Bệnh lười thời kỳ cuối.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
色覚異常 tiếng nhật là gì?
色覚異常 tiếng nhật là gì? 色覚異常 tiếng nhật có nghĩa là mù màu (shikikaku ijou) 色覚異常 tiếng nhật có nghĩa là mù màu (shikikaku ijou).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ ...
이 수표를 현금으로 바꾸고 싶습니다 tiếng hàn là gì?
이 수표를 현금으로 바꾸고 싶습니다 tiếng hàn là gì? 이 수표를 현금으로 바꾸고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Xin đổi cho tôi tờ ngân phiếu này 이 수표를 현금으로 바꾸고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Xin đổi cho tôi tờ ngân phiếu này.Thuộc tiếng hàn ...
핸드 믹서,믹서 tiếng hàn là gì?
핸드 믹서,믹서 tiếng hàn là gì? 핸드 믹서,믹서 tiếng hàn có nghĩa là máy xay sinh tố 핸드 믹서,믹서 tiếng hàn có nghĩa là máy xay sinh tố.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong ...
평안하다 tiếng hàn là gì?
평안하다 tiếng hàn là gì? 평안하다 tiếng hàn có nghĩa là bình an, bình yên 평안하다 tiếng hàn có nghĩa là bình an, bình yên.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ ...
