Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Counterbore
Counterbore là gì? Counterbore có nghĩa là mũi khoan, xoáy mặt đầu Counterbore có nghĩa là mũi khoan, xoáy mặt đầu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. mũi khoan, ...
Guidance and counseling
Guidance and counseling là gì? Guidance and counseling có nghĩa là hướng dẫn và tư vấn Guidance and counseling có nghĩa là hướng dẫn và tư vấn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
中压泵 tiếng trung là gì?
中压泵 tiếng trung là gì? 中压泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm trung áp (zhōng yā bèng ) 中压泵 tiếng trung có nghĩa là máy bơm trung áp (zhōng yā bèng ).Thuộc tiếng trung ...
权限下来 là gì?
权限下来 là gì? 权限下来 có nghĩa là (quán xiàn xià lái ) có quyền hạn rồi 权限下来 có nghĩa là (quán xiàn xià lái ) có quyền hạn rồi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
미수금 tiếng hàn là gì?
미수금 tiếng hàn là gì? 미수금 tiếng hàn có nghĩa là tiền chưa thu 미수금 tiếng hàn có nghĩa là tiền chưa thu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ được sử ...
しゅっぱつ tiếng nhật là gì?
しゅっぱつ tiếng nhật là gì? しゅっぱつ tiếng nhật có nghĩa là xuất phát (出発) しゅっぱつ tiếng nhật có nghĩa là xuất phát (出発).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Khách sạn. Đây là thuật ngữ được sử ...
MRI 찍다 tiếng hàn là gì?
MRI 찍다 tiếng hàn là gì? MRI 찍다 tiếng hàn có nghĩa là chụp MRI MRI 찍다 tiếng hàn có nghĩa là chụp MRI.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
アナログしんごう tiếng nhật là gì?
アナログしんごう tiếng nhật là gì? アナログしんごう tiếng nhật có nghĩa là tín hiệu tương tự (アナログ信号) アナログしんごう tiếng nhật có nghĩa là tín hiệu tương tự (アナログ信号).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là ...
商品检索局 tiếng trung là gì?
商品检索局 tiếng trung là gì? 商品检索局 tiếng trung có nghĩa là cục kiểm nghiệm hàng hóa (shāngpǐn jiǎnsuǒ jú ) 商品检索局 tiếng trung có nghĩa là cục kiểm nghiệm hàng hóa (shāngpǐn jiǎnsuǒ jú ).Thuộc ...
양식 tiếng hàn là gì?
양식 tiếng hàn là gì? 양식 tiếng hàn có nghĩa là món tây , món âu 양식 tiếng hàn có nghĩa là món tây , món âu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là ...
