Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

열대 tiếng hàn là gì?

열대 tiếng hàn là gì? 열대 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt đới 열대 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt đới.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

前面四位 là gì?

前面四位 là gì? 前面四位 có nghĩa là (qián miàn sì wèi ) Bốn vị trí phía trước 前面四位 có nghĩa là (qián miàn sì wèi ) Bốn vị trí phía trước.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

さ い ば ん し ょ tiếng nhật là gì?

さ い ば ん し ょ tiếng nhật là gì? さ い ば ん し ょ tiếng nhật có nghĩa là Tòa án (裁判 所) さ い ば ん し ょ tiếng nhật có nghĩa ...

登山口(とざんぐち) tiếng nhật là gì?

登山口(とざんぐち) tiếng nhật là gì? 登山口(とざんぐち) tiếng nhật có nghĩa là Cửa đi lên núi 登山口(とざんぐち) tiếng nhật có nghĩa là Cửa đi lên núi.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ ...

시어머니 tiếng hàn là gì?

시어머니 tiếng hàn là gì? 시어머니 tiếng hàn có nghĩa là mẹ chồng 시어머니 tiếng hàn có nghĩa là mẹ chồng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

专业乐队 tiếng trung là gì?

专业乐队 tiếng trung là gì? 专业乐队 tiếng trung có nghĩa là ban nhạc chuyên nghiệp (zhuānyè yuèduì ) 专业乐队 tiếng trung có nghĩa là ban nhạc chuyên nghiệp (zhuānyè yuèduì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

전기)선붕기 tiếng hàn là gì?

전기)선붕기 tiếng hàn là gì? 전기)선붕기 tiếng hàn có nghĩa là quạt điện 전기)선붕기 tiếng hàn có nghĩa là quạt điện.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong nhà. Đây là thuật ngữ được sử ...

蜜瓜 tiếng trung là gì?

蜜瓜 tiếng trung là gì? 蜜瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa hồng dưa bở (mì guā ) 蜜瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa hồng dưa bở (mì guā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

宽松短上衣 tiếng trung là gì?

宽松短上衣 tiếng trung là gì? 宽松短上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cộc tay kiểu rộng kiểu thụng (kuānsōng duǎn shàngyī ) 宽松短上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cộc tay kiểu rộng kiểu thụng ...

Bid Wanted (BW)

Bid Wanted (BW) là gì? Bid Wanted (BW) có nghĩa là Giá Đấu Thầu Bid Wanted (BW) có nghĩa là Giá Đấu Thầu. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab