Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Hybrid

Hybrid là gì? Hybrid có nghĩa là Lai Hybrid có nghĩa là Lai Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Lai Tiếng Anh là gì? Lai Tiếng Anh ...

Financial intermediary

Financial intermediary là gì? Financial intermediary có nghĩa là Trung gian tài chính Financial intermediary có nghĩa là Trung gian tài chính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Trung ...

还能怎么样 là gì?

还能怎么样 là gì? 还能怎么样 có nghĩa là (hái néng zěn me yàng ) Con biet lam sao 还能怎么样 có nghĩa là (hái néng zěn me yàng ) Con biet lam sao.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

地質学 tiếng nhật là gì?

地質学 tiếng nhật là gì? 地質学 tiếng nhật có nghĩa là địa chất học 地質学 tiếng nhật có nghĩa là địa chất học.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử ...

자기의 건강을 스스로 지킨다 tiếng hàn là gì?

자기의 건강을 스스로 지킨다 tiếng hàn là gì? 자기의 건강을 스스로 지킨다 tiếng hàn có nghĩa là Chủ động chăm lo cho sức khỏe của mình 자기의 건강을 스스로 지킨다 tiếng hàn có nghĩa là ...

氷雨 tiếng nhật là gì?

氷雨 tiếng nhật là gì? 氷雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa đá (ひさめ) 氷雨 tiếng nhật có nghĩa là Mưa đá (ひさめ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...

Die Toilette tiếng Đức là gì?

Die Toilette tiếng Đức là gì? Die Toilette tiếng Đức có nghĩa là Nhà vệ sinh Die Toilette tiếng Đức có nghĩa là Nhà vệ sinh.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...

기타 채권 tiếng hàn là gì?

기타 채권 tiếng hàn là gì? 기타 채권 tiếng hàn có nghĩa là Phải thu khác 기타 채권 tiếng hàn có nghĩa là Phải thu khác.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ...

团体旅游 tiếng trung là gì?

团体旅游 tiếng trung là gì? 团体旅游 tiếng trung có nghĩa là đi du lịch theo đoàn (tuántǐ lǚyóu ) 团体旅游 tiếng trung có nghĩa là đi du lịch theo đoàn (tuántǐ lǚyóu ).Thuộc tiếng trung ...

べいぐん tiếng nhật là gì?

べいぐん tiếng nhật là gì? べいぐん tiếng nhật có nghĩa là Quân đội Mỹ (米軍) べいぐん tiếng nhật có nghĩa là Quân đội Mỹ (米軍).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab