Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
鮟鱇鱼 là gì?
鮟鱇鱼 là gì? 鮟鱇鱼 có nghĩa là (ān kāng yú ) cá ông cụ 鮟鱇鱼 có nghĩa là (ān kāng yú ) cá ông cụ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
長期ファイナンスリース tiếng nhật là gì?
長期ファイナンスリース tiếng nhật là gì? 長期ファイナンスリース tiếng nhật có nghĩa là thuê tài chính dài hạn (financial lease) 長期ファイナンスリース tiếng nhật có nghĩa là thuê tài chính dài hạn (financial lease).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...
Der Inhalations apparat tiếng Đức là gì?
Der Inhalations apparat tiếng Đức là gì? Der Inhalations apparat tiếng Đức có nghĩa là Bình xịt hen suyễn Der Inhalations apparat tiếng Đức có nghĩa là Bình xịt hen suyễn.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành ...
토지 tiếng hàn là gì?
토지 tiếng hàn là gì? 토지 tiếng hàn có nghĩa là đất đai 토지 tiếng hàn có nghĩa là đất đai.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
骚乱保险 tiếng trung là gì?
骚乱保险 tiếng trung là gì? 骚乱保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm loạn lạc (sāoluàn bǎoxiǎn ) 骚乱保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm loạn lạc (sāoluàn bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
사과 tiếng hàn là gì?
사과 tiếng hàn là gì? 사과 tiếng hàn có nghĩa là táo 사과 tiếng hàn có nghĩa là táo.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
扣带鞋 tiếng trung là gì?
扣带鞋 tiếng trung là gì? 扣带鞋 tiếng trung có nghĩa là giày thắt dây (kòu dài xié ) 扣带鞋 tiếng trung có nghĩa là giày thắt dây (kòu dài xié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Der Kissenbezug tiếng Đức là gì?
Der Kissenbezug tiếng Đức là gì? Der Kissenbezug tiếng Đức có nghĩa là Vỏ gối Der Kissenbezug tiếng Đức có nghĩa là Vỏ gối.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được ...
新闻报道 tiếng trung là gì?
新闻报道 tiếng trung là gì? 新闻报道 tiếng trung có nghĩa là đưa tin (xīnwén bàodào ) 新闻报道 tiếng trung có nghĩa là đưa tin (xīnwén bàodào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh và truyền ...
Karamellisierter Fisch in Tontopf tiếng Đức là gì?
Karamellisierter Fisch in Tontopf tiếng Đức là gì? Karamellisierter Fisch in Tontopf tiếng Đức có nghĩa là cá kho tộ Karamellisierter Fisch in Tontopf tiếng Đức có nghĩa là cá kho tộ.Thuộc tiếng Đức chuyên ...
