Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Dual-line braking system
Dual-line braking system là gì? Dual-line braking system có nghĩa là Hệ thống phanh với đường ống kép (xe đầu kéo) Dual-line braking system có nghĩa là Hệ thống phanh với đường ống kép (xe ...
Surplus of assets awaiting resolution
Surplus of assets awaiting resolution là gì? Surplus of assets awaiting resolution có nghĩa là Tài sản thừa chờ xử lý Surplus of assets awaiting resolution có nghĩa là Tài sản thừa chờ xử lý ...
Radius
Radius là gì? Radius có nghĩa là Bán kính Radius có nghĩa là Bán kính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Bán kính Tiếng Anh là gì? ...
歴史学 tiếng nhật là gì?
歴史学 tiếng nhật là gì? 歴史学 tiếng nhật có nghĩa là lịch sử 歴史学 tiếng nhật có nghĩa là lịch sử.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
一途な (いちずな ) tiếng nhật là gì?
一途な (いちずな ) tiếng nhật là gì? 一途な (いちずな ) tiếng nhật có nghĩa là Chung thủy 一途な (いちずな ) tiếng nhật có nghĩa là Chung thủy.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là ...
救生衣放置处 tiếng trung là gì?
救生衣放置处 tiếng trung là gì? 救生衣放置处 tiếng trung có nghĩa là nơi để áo phao (jiùshēngyī fàngzhì chù ) 救生衣放置处 tiếng trung có nghĩa là nơi để áo phao (jiùshēngyī fàngzhì chù ).Thuộc tiếng trung ...
품묵 리스트 tiếng hàn là gì?
품묵 리스트 tiếng hàn là gì? 품묵 리스트 tiếng hàn có nghĩa là mức thuế ưu đãi đặc biệt 품묵 리스트 tiếng hàn có nghĩa là mức thuế ưu đãi đặc biệt.Thuộc tiếng hàn chuyên ...
的确良 tiếng trung là gì?
的确良 tiếng trung là gì? 的确良 tiếng trung có nghĩa là sợi dacron sợi tổng hợp (díquèliáng ) 的确良 tiếng trung có nghĩa là sợi dacron sợi tổng hợp (díquèliáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
수입 절차 tiếng hàn là gì?
수입 절차 tiếng hàn là gì? 수입 절차 tiếng hàn có nghĩa là thủ tục nhập khẩu 수입 절차 tiếng hàn có nghĩa là thủ tục nhập khẩu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. ...
包装明细表 tiếng trung là gì?
包装明细表 tiếng trung là gì? 包装明细表 tiếng trung có nghĩa là bảng đóng gói chi tiết (bāozhuāng míngxì biǎo ) 包装明细表 tiếng trung có nghĩa là bảng đóng gói chi tiết (bāozhuāng míngxì biǎo ).Thuộc ...
