Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
스냅 tiếng hàn là gì?
스냅 tiếng hàn là gì? 스냅 tiếng hàn có nghĩa là móc cài, khuôn kẹp 스냅 tiếng hàn có nghĩa là móc cài, khuôn kẹp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
毒品买卖 tiếng trung là gì?
毒品买卖 tiếng trung là gì? 毒品买卖 tiếng trung có nghĩa là mua bán ma túy (dúpǐn mǎimài ) 毒品买卖 tiếng trung có nghĩa là mua bán ma túy (dúpǐn mǎimài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
印布油 tiếng trung là gì?
印布油 tiếng trung là gì? 印布油 tiếng trung có nghĩa là mực in vải (yìn bù yóu ) 印布油 tiếng trung có nghĩa là mực in vải (yìn bù yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
气象报告 tiếng trung là gì?
气象报告 tiếng trung là gì? 气象报告 tiếng trung có nghĩa là bản tin dự báo thời tiết (qìxiàng bàogào ) 气象报告 tiếng trung có nghĩa là bản tin dự báo thời tiết (qìxiàng bàogào ).Thuộc ...
卷发器 卷发杠子 tiếng trung là gì?
卷发器 卷发杠子 tiếng trung là gì? 卷发器 卷发杠子 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ uốn tóc (juǎnfā qì juǎnfā gàngzi ) 卷发器 卷发杠子 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ uốn tóc (juǎnfā qì ...
强光 tiếng trung là gì?
强光 tiếng trung là gì? 强光 tiếng trung có nghĩa là cường độ ánh sáng chói hard light (qiáng guāng ) 强光 tiếng trung có nghĩa là cường độ ánh sáng chói hard light (qiáng ...
电气工业 tiếng trung là gì?
电气工业 tiếng trung là gì? 电气工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp điện khí (diànqì gōngyè ) 电气工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp điện khí (diànqì gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
玛瑙红色 tiếng trung là gì?
玛瑙红色 tiếng trung là gì? 玛瑙红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ mã não (mǎnǎo hóngsè ) 玛瑙红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ mã não (mǎnǎo hóngsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
服装工业 tiếng trung là gì?
服装工业 tiếng trung là gì? 服装工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp may (fúzhuāng gōngyè ) 服装工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp may (fúzhuāng gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công ty ...
流化塔 tiếng trung là gì?
流化塔 tiếng trung là gì? 流化塔 tiếng trung có nghĩa là tháp hóa lỏng (liú huà tǎ ) 流化塔 tiếng trung có nghĩa là tháp hóa lỏng (liú huà tǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
