Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Condensate condensate
Condensate condensate là gì? Condensate condensate có nghĩa là dầu ngưng, khí ngưng Condensate condensate có nghĩa là dầu ngưng, khí ngưng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. dầu ...
나나인치바늘 tiếng hàn là gì?
나나인치바늘 tiếng hàn là gì? 나나인치바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim thùa bằng 나나인치바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim thùa bằng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
一次扣球 tiếng trung là gì?
一次扣球 tiếng trung là gì? 一次扣球 tiếng trung có nghĩa là đập bóng 1 lần (yīcì kòuqiú ) 一次扣球 tiếng trung có nghĩa là đập bóng 1 lần (yīcì kòuqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海蜘蛛 tiếng trung là gì?
海蜘蛛 tiếng trung là gì? 海蜘蛛 tiếng trung có nghĩa là nhện biển (hǎi zhīzhū ) 海蜘蛛 tiếng trung có nghĩa là nhện biển (hǎi zhīzhū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. ...
新钴井 tiếng trung là gì?
新钴井 tiếng trung là gì? 新钴井 tiếng trung có nghĩa là giếng khoan mới (xīn gǔ jǐng ) 新钴井 tiếng trung có nghĩa là giếng khoan mới (xīn gǔ jǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
皮鞋 tiếng trung là gì?
皮鞋 tiếng trung là gì? 皮鞋 tiếng trung có nghĩa là giầy da (píxié ) 皮鞋 tiếng trung có nghĩa là giầy da (píxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trang phục. Đây là thuật ngữ ...
测斜仪 tiếng trung là gì?
测斜仪 tiếng trung là gì? 测斜仪 tiếng trung có nghĩa là máy đo đông nghiêng (cè xié yí ) 测斜仪 tiếng trung có nghĩa là máy đo đông nghiêng (cè xié yí ).Thuộc tiếng trung ...
当地制造的 tiếng trung là gì?
当地制造的 tiếng trung là gì? 当地制造的 tiếng trung có nghĩa là hàng sản xuất ngay tại chồ (dāngdì zhìzào de ) 当地制造的 tiếng trung có nghĩa là hàng sản xuất ngay tại chồ (dāngdì zhìzào ...
表带 tiếng trung là gì?
表带 tiếng trung là gì? 表带 tiếng trung có nghĩa là dây đeo đồng hồ (biǎo dài ) 表带 tiếng trung có nghĩa là dây đeo đồng hồ (biǎo dài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
锁键 tiếng trung là gì?
锁键 tiếng trung là gì? 锁键 tiếng trung có nghĩa là chốt khóa (suǒ jiàn ) 锁键 tiếng trung có nghĩa là chốt khóa (suǒ jiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại thất. Đây ...
