Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
中耳炎 tiếng trung là gì?
中耳炎 tiếng trung là gì? 中耳炎 tiếng trung có nghĩa là viêm tai giữa (zhōng ěryán ) 中耳炎 tiếng trung có nghĩa là viêm tai giữa (zhōng ěryán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
模 tiếng trung là gì?
貘 tiếng trung là gì? 貘 tiếng trung có nghĩa là lợn vòi heo vòi (mò ) 貘 tiếng trung có nghĩa là lợn vòi heo vòi (mò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. ...
龙虾 tiếng trung là gì?
龙虾 tiếng trung là gì? 龙虾 tiếng trung có nghĩa là con tôm hùm (lóngxiā ) 龙虾 tiếng trung có nghĩa là con tôm hùm (lóngxiā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
枣椰树 tiếng trung là gì?
枣椰树 tiếng trung là gì? 枣椰树 tiếng trung có nghĩa là cây chà là (zǎo yē shù ) 枣椰树 tiếng trung có nghĩa là cây chà là (zǎo yē shù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
懒翁 tiếng trung là gì?
懒翁 tiếng trung là gì? 懒翁 tiếng trung có nghĩa là lãn ông (lǎn wēng ) 懒翁 tiếng trung có nghĩa là lãn ông (lǎn wēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên đường phố. Đây ...
明开 tiếng trung là gì?
明开 tiếng trung là gì? 明开 tiếng trung có nghĩa là minh khai (míng kāi ) 明开 tiếng trung có nghĩa là minh khai (míng kāi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên đường phố. Đây ...
消声钮 tiếng trung là gì?
消声钮 tiếng trung là gì? 消声钮 tiếng trung có nghĩa là nút giảm thanh (xiāo shēng niǔ ) 消声钮 tiếng trung có nghĩa là nút giảm thanh (xiāo shēng niǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
秒小无力 là gì?
秒小无力 là gì? 秒小无力 có nghĩa là (miǎo xiǎo wú lì ) lực bất tòng tâm 秒小无力 có nghĩa là (miǎo xiǎo wú lì ) lực bất tòng tâm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
MT 103
MT 103 là gì? MT 103 có nghĩa là MT 103 có nghĩa là . Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Tiếng Anh là gì? Tiếng Anh có nghĩa ...
buzzing Tiếng Anh là gì?
buzzing Tiếng Anh là gì? buzzing Tiếng Anh có nghĩa là Vui mừng vì điều gì đó sắp xảy ra buzzing Tiếng Anh có nghĩa là Vui mừng vì điều gì đó sắp xảy ra. ...
