Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Shirt folding table
Shirt folding table là gì? Shirt folding table có nghĩa là (n) Bàn xếp áo sơmi Shirt folding table có nghĩa là (n) Bàn xếp áo sơmi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Stay button
Stay button là gì? Stay button có nghĩa là (n) Nút đệm, nút đôi Stay button có nghĩa là (n) Nút đệm, nút đôi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Indicator lamp, indicating lamp
Indicator lamp, indicating lamp là gì? Indicator lamp, indicating lamp có nghĩa là đèn báo hiệu, đèn chỉ thị Indicator lamp, indicating lamp có nghĩa là đèn báo hiệu, đèn chỉ thị. Đây là thuật ...
Output shaft seal
Output shaft seal là gì? Output shaft seal có nghĩa là Phốt của trục thứ cấp Output shaft seal có nghĩa là Phốt của trục thứ cấp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
速度表 tiếng trung là gì?
速度表 tiếng trung là gì? 速度表 tiếng trung có nghĩa là công tơ mét đo tốc độ (sùdù biǎo ) 速度表 tiếng trung có nghĩa là công tơ mét đo tốc độ (sùdù biǎo ).Thuộc ...
检验工 tiếng trung là gì?
检验工 tiếng trung là gì? 检验工 tiếng trung có nghĩa là nhân viên kiểm phẩm (jiǎnyàn gōng ) 检验工 tiếng trung có nghĩa là nhân viên kiểm phẩm (jiǎnyàn gōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
无线电广播 tiếng trung là gì?
无线电广播 tiếng trung là gì? 无线电广播 tiếng trung có nghĩa là phát thanh vô tuyến (wúxiàndiàn guǎngbō ) 无线电广播 tiếng trung có nghĩa là phát thanh vô tuyến (wúxiàndiàn guǎngbō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
昙花 tiếng trung là gì?
昙花 tiếng trung là gì? 昙花 tiếng trung có nghĩa là hoa quỳnh (tánhuā ) 昙花 tiếng trung có nghĩa là hoa quỳnh (tánhuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ngữ được ...
芍药 tiếng trung là gì?
芍药 tiếng trung là gì? 芍药 tiếng trung có nghĩa là hoa thược dược trung quốc (sháoyào ) 芍药 tiếng trung có nghĩa là hoa thược dược trung quốc (sháoyào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
酸的 tiếng trung là gì?
酸的 tiếng trung là gì? 酸的 tiếng trung có nghĩa là chua (suān de ) 酸的 tiếng trung có nghĩa là chua (suān de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
