Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
纸盘 tiếng trung là gì?
纸盘 tiếng trung là gì? 纸盘 tiếng trung có nghĩa là khay giấy đĩa giấy (zhǐ pán ) 纸盘 tiếng trung có nghĩa là khay giấy đĩa giấy (zhǐ pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电影剧本 tiếng trung là gì?
电影剧本 tiếng trung là gì? 电影剧本 tiếng trung có nghĩa là kịch bản phim (diànyǐng jùběn ) 电影剧本 tiếng trung có nghĩa là kịch bản phim (diànyǐng jùběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
债务链 tiếng trung là gì?
债务链 tiếng trung là gì? 债务链 tiếng trung có nghĩa là nợ dây chuyền (zhàiwù liàn ) 债务链 tiếng trung có nghĩa là nợ dây chuyền (zhàiwù liàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tài chính ...
麻醉药 麻醉剂 部分麻醉药 药和剂是用来分别状态而已 tiếng trung là gì?
麻醉药 麻醉剂 部分麻醉药 药和剂是用来分别状态而已 tiếng trung là gì? 麻醉药 麻醉剂 部分麻醉药 药和剂是用来分别状态而已 tiếng trung có nghĩa là tthuốc gây tê (mázuì yào mázuìjì bùfèn mázuì yào yào hé jì shì yòng lái fēnbié zhuàngtài éryǐ ...
请款作业流程 tiếng trung là gì?
请款作业流程 tiếng trung là gì? 请款作业流程 tiếng trung có nghĩa là lưu trình thao tác xin thanh toán (qǐng kuǎn zuòyè liúchéng ) 请款作业流程 tiếng trung có nghĩa là lưu trình thao tác xin thanh ...
音 tiếng nhật là gì?
音 tiếng nhật là gì? 音 tiếng nhật có nghĩa là Âm thanh (おと) 音 tiếng nhật có nghĩa là Âm thanh (おと).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...
めもらい tiếng nhật là gì?
めもらい tiếng nhật là gì? めもらい tiếng nhật có nghĩa là Đau mắt hột (目もらい) めもらい tiếng nhật có nghĩa là Đau mắt hột (目もらい).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ ...
Further Education
Further Education là gì? Further Education có nghĩa là Giáo dục nâng cao Further Education có nghĩa là Giáo dục nâng cao. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Giáo ...
music to my ears Tiếng Anh là gì?
music to my ears Tiếng Anh là gì? music to my ears Tiếng Anh có nghĩa là Khi bạn nghe chính xác những gì bạn muốn nghe music to my ears Tiếng Anh có nghĩa ...
Rear door reinforcement panel
Rear door reinforcement panel là gì? Rear door reinforcement panel có nghĩa là Tấm khung xương của cửa sau Rear door reinforcement panel có nghĩa là Tấm khung xương của cửa sau. Đây là thuật ...
