Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Stencilling
Stencilling là gì? Stencilling có nghĩa là (n) Kỹ thuật in bằng khuôn thủng Stencilling có nghĩa là (n) Kỹ thuật in bằng khuôn thủng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Windshield wiper high/low speed relay
Windshield wiper high/low speed relay là gì? Windshield wiper high/low speed relay có nghĩa là Rờ le điều khiển tốc độ thấp, cao của gạt mưa Windshield wiper high/low speed relay có nghĩa là Rờ ...
Passenger side defrost vent duct
Passenger side defrost vent duct là gì? Passenger side defrost vent duct có nghĩa là Ống dẫn sấy kính phía khách Passenger side defrost vent duct có nghĩa là Ống dẫn sấy kính phía khách. ...
Brand Platform
Brand Platform là gì? Brand Platform có nghĩa là (Nền thương hiệu): Bao gồm những nhân tố chính yếu sau đây Brand Vision (Tầm nhìn thương hiệu): Những hiểu biết mang tính dẫn dắt khách ...
女傧相服 tiếng trung là gì?
女傧相服 tiếng trung là gì? 女傧相服 tiếng trung có nghĩa là quần áo phù dâu (nǚ bīn xiàng fú ) 女傧相服 tiếng trung có nghĩa là quần áo phù dâu (nǚ bīn xiàng fú ).Thuộc ...
U盘 通用串行总线 tiếng trung là gì?
U盘 通用串行总线 tiếng trung là gì? U盘 通用串行总线 tiếng trung có nghĩa là usb (u pán tōngyòng chuàn háng zǒngxiàn ) U盘 通用串行总线 tiếng trung có nghĩa là usb (u pán tōngyòng chuàn háng zǒngxiàn ...
葡萄干 tiếng trung là gì?
葡萄干 tiếng trung là gì? 葡萄干 tiếng trung có nghĩa là nho khô (pútáogān ) 葡萄干 tiếng trung có nghĩa là nho khô (pútáogān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
萊州省 tiếng trung là gì?
萊州省 tiếng trung là gì? 萊州省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh lai châu (láizhōu shěng ) 萊州省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh lai châu (láizhōu shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tỉnh thành ...
事故警报信号 tiếng trung là gì?
事故警报信号 tiếng trung là gì? 事故警报信号 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu cảnh báo sự cố (shìgù jǐngbào xìnhào ) 事故警报信号 tiếng trung có nghĩa là tín hiệu cảnh báo sự cố (shìgù jǐngbào ...
永龙省 tiếng trung là gì?
永龙省 tiếng trung là gì? 永龙省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh vĩnh long (yǒng lóng shěng ) 永龙省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh vĩnh long (yǒng lóng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
