Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Polyellipsoidal headlight
Polyellipsoidal headlight là gì? Polyellipsoidal headlight có nghĩa là Đèn đầu với bóng cao áp và choá hình polyellipsoid Polyellipsoidal headlight có nghĩa là Đèn đầu với bóng cao áp và choá hình polyellipsoid. Đây ...
Brand Personality
Brand Personality là gì? Brand Personality có nghĩa là (Bản chất thương hiệu- các đặc điểm cả một đặc tính thương hiệu Brand Personality có nghĩa là (Bản chất thương hiệu- các đặc điểm cả ...
标题 tiếng trung là gì?
标题 tiếng trung là gì? 标题 tiếng trung có nghĩa là tiêu đề (biāotí ) 标题 tiếng trung có nghĩa là tiêu đề (biāotí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ ...
研究员 tiếng trung là gì?
研究员 tiếng trung là gì? 研究员 tiếng trung có nghĩa là nghiên cứu viên (yánjiùyuán ) 研究员 tiếng trung có nghĩa là nghiên cứu viên (yánjiùyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghề nghiệp. Đây là ...
人事部 tiếng trung là gì?
人事部 tiếng trung là gì? 人事部 tiếng trung có nghĩa là ban tổ chức nhân sự (rénshì bù ) 人事部 tiếng trung có nghĩa là ban tổ chức nhân sự (rénshì bù ).Thuộc tiếng trung ...
数码相机 tiếng trung là gì?
数码相机 tiếng trung là gì? 数码相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh số (shùmǎ xiàngjī ) 数码相机 tiếng trung có nghĩa là máy ảnh số (shùmǎ xiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thiết bị ...
公称尺寸 tiếng trung là gì?
公称尺寸 tiếng trung là gì? 公称尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích thước chuẩn (gōngchēng chǐcùn ) 公称尺寸 tiếng trung có nghĩa là kích thước chuẩn (gōngchēng chǐcùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
固态硬盘 tiếng trung là gì?
固态硬盘 tiếng trung là gì? 固态硬盘 tiếng trung có nghĩa là chuột cố định (gùtài yìngpán ) 固态硬盘 tiếng trung có nghĩa là chuột cố định (gùtài yìngpán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thiết bị ...
전문직 tiếng hàn là gì?
전문직 tiếng hàn là gì? 전문직 tiếng hàn có nghĩa là Công việc chuyên môn (/jeon-mun-jik/) 전문직 tiếng hàn có nghĩa là Công việc chuyên môn (/jeon-mun-jik/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây ...
猪杂碎 tiếng trung là gì?
猪杂碎 tiếng trung là gì? 猪杂碎 tiếng trung có nghĩa là lòng lợn (zhū zásuì ) 猪杂碎 tiếng trung có nghĩa là lòng lợn (zhū zásuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây là thuật ...
