Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Residual check valve
Residual check valve là gì? Residual check valve có nghĩa là Van áp suất dư Residual check valve có nghĩa là Van áp suất dư. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Limited-service advertising agency
Limited-service advertising agency là gì? Limited-service advertising agency có nghĩa là Đại lý quảng cáo nhỏ lẻ Limited-service advertising agency có nghĩa là Đại lý quảng cáo nhỏ lẻ Đây là thuật ngữ được sử ...
Grating covered drain
Grating covered drain là gì? Grating covered drain có nghĩa là Mương thoát nước có nắp đậy có lỗ Grating covered drain có nghĩa là Mương thoát nước có nắp đậy có lỗ Đây là ...
Piece production
Piece production là gì? Piece production có nghĩa là (n) Sự sản xuất đơn chiếc Piece production có nghĩa là (n) Sự sản xuất đơn chiếc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Color wheel
Color wheel là gì? Color wheel có nghĩa là (n) Bánh xe màu (vòng thuần sắc) Color wheel có nghĩa là (n) Bánh xe màu (vòng thuần sắc) Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Blind
Blind là gì? Blind có nghĩa là (adj) Mù, không thấy Blind có nghĩa là (adj) Mù, không thấy. – Blind edge: Mép khâu chìm. – Blind fly: Cửa quần, nắp túi. – Blind stitch: ...
Rear door lock cylinder
Rear door lock cylinder là gì? Rear door lock cylinder có nghĩa là Ổ khóa cửa sau Rear door lock cylinder có nghĩa là Ổ khóa cửa sau. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Brand Strategy
Brand Strategy là gì? Brand Strategy có nghĩa là (Chiến lược thương hiệu): Một kế hoạch nhằm phát triển có tính hệ thống một thương hiệu để có thể đáp ứng được các mục tiêu ...
腮紅 tiếng trung là gì?
腮红 tiếng trung là gì? 腮红 tiếng trung có nghĩa là má hồng (sāi hóng ) 腮红 tiếng trung có nghĩa là má hồng (sāi hóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Làm đẹp. Đây là ...
舞曲 tiếng trung là gì?
舞曲 tiếng trung là gì? 舞曲 tiếng trung có nghĩa là nhạc nhảy (wǔqǔ ) 舞曲 tiếng trung có nghĩa là nhạc nhảy (wǔqǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...
