Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Safety rim

Safety rim là gì? Safety rim có nghĩa là Niềng xe loại an toàn (niềng có ngạnh để giữ mép vỏ khi bị nổ hoặc xẹp) Safety rim có nghĩa là Niềng xe loại an ...

Core Competencies

Core Competencies là gì? Core Competencies có nghĩa là Khả năng cạnh tranh cốt lõi Là khái niệm liên quan đến những kỹ năng và khả năng của một công ty trong các lĩnh vực, ...

男低音 tiếng trung là gì?

男低音 tiếng trung là gì? 男低音 tiếng trung có nghĩa là giọng nam trầm (nán dīyīn ) 男低音 tiếng trung có nghĩa là giọng nam trầm (nán dīyīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc sỹ. ...

网眼背心 tiếng trung là gì?

网眼背心 tiếng trung là gì? 网眼背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô mắt lưới (wǎngyǎn bèixīn ) 网眼背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô mắt lưới (wǎngyǎn bèixīn ).Thuộc tiếng trung ...

常开延迟触点 tiếng trung là gì?

常开延迟触点 tiếng trung là gì? 常开延迟触点 tiếng trung có nghĩa là tiếp điểm thường mở đóng chậm (cháng kāi yánchí chù diǎn ) 常开延迟触点 tiếng trung có nghĩa là tiếp điểm thường mở đóng chậm ...

负荷断路器 tiếng trung là gì?

负荷断路器 tiếng trung là gì? 负荷断路器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt phụ tải (fùhè duànlù qì ) 负荷断路器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt phụ tải (fùhè duànlù qì ).Thuộc tiếng trung ...

一根筋 là gì?

一根筋 là gì? 一根筋 có nghĩa là (yī gēn jīn ) suy nghĩ cứng nhắc, theo lối mòn không chịu thay đổi 一根筋 có nghĩa là (yī gēn jīn ) suy nghĩ cứng nhắc, theo ...

花岗石 tiếng trung là gì?

花岗石 tiếng trung là gì? 花岗石 tiếng trung có nghĩa là đá hoa cương (huā gāng shí ) 花岗石 tiếng trung có nghĩa là đá hoa cương (huā gāng shí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

대매출 tiếng hàn là gì?

대매출 tiếng hàn là gì? 대매출 tiếng hàn có nghĩa là bán hàng giảm giá 대매출 tiếng hàn có nghĩa là bán hàng giảm giá.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ...

试验油阀 tiếng trung là gì?

试验油阀 tiếng trung là gì? 试验油阀 tiếng trung có nghĩa là van dầu thí nghiệm (shìyàn yóu fá ) 试验油阀 tiếng trung có nghĩa là van dầu thí nghiệm (shìyàn yóu fá ).Thuộc tiếng trung ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab