Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
海阔凭鱼跃 天高任鸟飞 là gì?
海阔凭鱼跃 天高任鸟飞 là gì? 海阔凭鱼跃 天高任鸟飞 có nghĩa là (hǎi kuò píng yú yuè tiān gāo rèn niǎo fēi ) bể rộng cá nhảy ,trời cao chim bay 海阔凭鱼跃 天高任鸟飞 có nghĩa là (hǎi kuò ...
肩宽 tiếng trung là gì?
肩宽 tiếng trung là gì? 肩宽 tiếng trung có nghĩa là chiều rộng của vai (jiān kuān ) 肩宽 tiếng trung có nghĩa là chiều rộng của vai (jiān kuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
走门 tiếng trung là gì?
走门 tiếng trung là gì? 走门 tiếng trung có nghĩa là cửa đi (zǒu mén ) 走门 tiếng trung có nghĩa là cửa đi (zǒu mén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
低压气 tiếng trung là gì?
低压气 tiếng trung là gì? 低压气 tiếng trung có nghĩa là khí hạ áp (dīyā qì ) 低压气 tiếng trung có nghĩa là khí hạ áp (dīyā qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. ...
我也很晒 là gì?
我也很晒 là gì? 我也很晒 có nghĩa là (wǒ yě hěn shài ) Tôi cũng bị phơi nắng 我也很晒 có nghĩa là (wǒ yě hěn shài ) Tôi cũng bị phơi nắng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
备索 là gì?
备索 là gì? 备索 có nghĩa là (bèi suǒ ) theo yêu cầu 备索 có nghĩa là (bèi suǒ ) theo yêu cầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
企业的日常管理费用 tiếng trung là gì?
企业的日常管理费用 tiếng trung là gì? 企业的日常管理费用 tiếng trung có nghĩa là chi phí quản lý (qǐyè de rìcháng guǎnlǐ fèiyòng ) 企业的日常管理费用 tiếng trung có nghĩa là chi phí quản lý (qǐyè de rìcháng guǎnlǐ ...
脑出血 tiếng trung là gì?
脑出血 tiếng trung là gì? 脑出血 tiếng trung có nghĩa là xuất huyết não (nǎo chūxiě ) 脑出血 tiếng trung có nghĩa là xuất huyết não (nǎo chūxiě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
暹罗鳄 tiếng trung là gì?
暹罗鳄 tiếng trung là gì? 暹罗鳄 tiếng trung có nghĩa là cá sấu nước ngọt cá sấu xiêm (xiān luó è ) 暹罗鳄 tiếng trung có nghĩa là cá sấu nước ngọt cá sấu xiêm ...
Landscape
Landscape là gì? Landscape có nghĩa là Quang Cảnh, Phong Cảnh Landscape có nghĩa là Quang Cảnh, Phong Cảnh.. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Quang Cảnh, Phong Cảnh ...
