Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
웨이트리스 tiếng hàn là gì?
웨이트리스 tiếng hàn là gì? 웨이트리스 tiếng hàn có nghĩa là bồi bàn 웨이트리스 tiếng hàn có nghĩa là bồi bàn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
忙得不可开交 là gì?
忙得不可开交 là gì? 忙得不可开交 có nghĩa là (máng dé bú kě kāi jiāo ) bận tíu tít 忙得不可开交 có nghĩa là (máng dé bú kě kāi jiāo ) bận tíu tít.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
レコード tiếng nhật là gì?
レコード tiếng nhật là gì? レコード tiếng nhật có nghĩa là bản thu âm レコード tiếng nhật có nghĩa là bản thu âm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...
香肠 tiếng trung là gì?
香肠 tiếng trung là gì? 香肠 tiếng trung có nghĩa là xúc xích (xiāngcháng ) 香肠 tiếng trung có nghĩa là xúc xích (xiāngcháng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
万宝路 tiếng trung là gì?
万宝路 tiếng trung là gì? 万宝路 tiếng trung có nghĩa là marlboro (wànbǎolù ) 万宝路 tiếng trung có nghĩa là marlboro (wànbǎolù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
谷粮仓 tiếng trung là gì?
谷粮仓 tiếng trung là gì? 谷粮仓 tiếng trung có nghĩa là kho lương (gǔ liángcāng ) 谷粮仓 tiếng trung có nghĩa là kho lương (gǔ liángcāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là ...
打洞 là gì?
打洞 là gì? 打洞 có nghĩa là (dǎ dòng ) đóng gạch (quan hệ tình dục) 打洞 có nghĩa là (dǎ dòng ) đóng gạch (quan hệ tình dục).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
ふるい、裏ごし器、こし器 tiếng nhật là gì?
ふるい、裏ごし器、こし器 tiếng nhật là gì? ふるい、裏ごし器、こし器 tiếng nhật có nghĩa là Cái rây ふるい、裏ごし器、こし器 tiếng nhật có nghĩa là Cái rây.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
迷彩 là gì?
迷彩 là gì? 迷彩 có nghĩa là (mí cǎi ) màu áo lính ràn ri 迷彩 có nghĩa là (mí cǎi ) màu áo lính ràn ri.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
味美思酒 tiếng trung là gì?
味美思酒 tiếng trung là gì? 味美思酒 tiếng trung có nghĩa là rượu vecmut (wèiměi sī jiǔ ) 味美思酒 tiếng trung có nghĩa là rượu vecmut (wèiměi sī jiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. ...
