Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
자동납부 tiếng hàn là gì?
자동납부 tiếng hàn là gì? 자동납부 tiếng hàn có nghĩa là trả, nộp tiền tự động 자동납부 tiếng hàn có nghĩa là trả, nộp tiền tự động.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là ...
防暴警察 tiếng trung là gì?
防暴警察 tiếng trung là gì? 防暴警察 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát chống bạo loạn (fángbào jǐngchá ) 防暴警察 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát chống bạo loạn (fángbào jǐngchá ).Thuộc tiếng trung ...
Vice President of Viet Nam Academy of Science and Technology tiếng Anh là gì?
Vice President of Viet Nam Academy of Science and Technology tiếng Anh là gì? Vice President of Viet Nam Academy of Science and Technology tiếng Anh có nghĩa là Phó Chủ tịch Viện Khoa học ...
lock the barn door after the horse is gone Tiếng Anh là gì?
lock the barn door after the horse is gone Tiếng Anh là gì? lock the barn door after the horse is gone Tiếng Anh có nghĩa là cố gắng giải quyết một việc gì đó ...
Overdrive ring gear and center shaft assembly
Overdrive ring gear and center shaft assembly là gì? Overdrive ring gear and center shaft assembly có nghĩa là Cụm vòng răng bánh răng số OD và trục trung tâm Overdrive ring gear and center ...
Acceleration control
Acceleration control là gì? Acceleration control có nghĩa là Điều khiển tăng tốc Acceleration control có nghĩa là Điều khiển tăng tốc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Air curtain
Air curtain là gì? Air curtain có nghĩa là Máy không khí nóng Air curtain có nghĩa là Máy không khí nóng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Seed stitch
Seed stitch là gì? Seed stitch có nghĩa là (n) Mũi thêu nối hạt Seed stitch có nghĩa là (n) Mũi thêu nối hạt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Intensity
Intensity là gì? Intensity có nghĩa là (n) Cường độ Intensity có nghĩa là (n) Cường độ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Cường độ Tiếng ...
Bridling tape
Bridling tape là gì? Bridling tape có nghĩa là (n) Dải đệm (ở nẹp ống quần, nắp túi, ve áo Bridling tape có nghĩa là (n) Dải đệm (ở nẹp ống quần, nắp túi, ve ...
