Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
炉冷状态启动 tiếng trung là gì?
炉冷状态启动 tiếng trung là gì? 炉冷状态启动 tiếng trung có nghĩa là khởi động lò từ trạng thái lạnh (lú lěng zhuàngtài qǐdòng ) 炉冷状态启动 tiếng trung có nghĩa là khởi động lò từ trạng thái ...
密封气 tiếng trung là gì?
密封气 tiếng trung là gì? 密封气 tiếng trung có nghĩa là khí làm kín (mìfēng qì ) 密封气 tiếng trung có nghĩa là khí làm kín (mìfēng qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ khí. ...
地理学 tiếng nhật là gì?
地理学 tiếng nhật là gì? 地理学 tiếng nhật có nghĩa là địa lý 地理学 tiếng nhật có nghĩa là địa lý.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
出自 là gì?
出自 là gì? 出自 có nghĩa là (chū zì ) Xuất xứ 出自 có nghĩa là (chū zì ) Xuất xứ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
負けず嫌いな (まけずぎらいな ) tiếng nhật là gì?
負けず嫌いな (まけずぎらいな ) tiếng nhật là gì? 負けず嫌いな (まけずぎらいな ) tiếng nhật có nghĩa là Hiếu thắng 負けず嫌いな (まけずぎらいな ) tiếng nhật có nghĩa là Hiếu thắng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là ...
均摊 là gì?
均摊 là gì? 均摊 có nghĩa là (jun1 tān ) Ăn đụng 均摊 có nghĩa là (jun1 tān ) Ăn đụng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
债券溢价 tiếng trung là gì?
债券溢价 tiếng trung là gì? 债券溢价 tiếng trung có nghĩa là sai biệt giá trái khoán (zhàiquàn yì jià ) 债券溢价 tiếng trung có nghĩa là sai biệt giá trái khoán (zhàiquàn yì jià ).Thuộc ...
氰化物 là gì?
氰化物 là gì? 氰化物 có nghĩa là (qíng huà wù ) xyanua 氰化物 có nghĩa là (qíng huà wù ) xyanua. chất hóa học.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được ...
박하 tiếng hàn là gì?
박하 tiếng hàn là gì? 박하 tiếng hàn có nghĩa là bạc hà 박하 tiếng hàn có nghĩa là bạc hà.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
有什么好说的 là gì?
有什么好说的 là gì? 有什么好说的 có nghĩa là (yǒu shí me hǎo shuō de ) có gì đáng nói đâu 有什么好说的 có nghĩa là (yǒu shí me hǎo shuō de ) có gì đáng nói đâu.Thuộc ...
