Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cub.ft
Cub.ft là gì? Cub.ft có nghĩa là (n) Phút khối (đơn vị đo thể tích của Anh, 28dm3) Cub.ft có nghĩa là (n) Phút khối (đơn vị đo thể tích của Anh, 28dm3). Đây là ...
Roof opening panel weatherstrip
Roof opening panel weatherstrip là gì? Roof opening panel weatherstrip có nghĩa là Gioăng cao su của cửa trời Roof opening panel weatherstrip có nghĩa là Gioăng cao su của cửa trời. Đây là thuật ...
Heater core
Heater core là gì? Heater core có nghĩa là Giàn sưởi Heater core có nghĩa là Giàn sưởi. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Giàn sưởi Tiếng ...
Anti-theft alarm siren
Anti-theft alarm siren là gì? Anti-theft alarm siren có nghĩa là Còi báo động hệ thống chống trộm Anti-theft alarm siren có nghĩa là Còi báo động hệ thống chống trộm. Đây là thuật ngữ ...
Advanced composite material
Advanced composite material là gì? Advanced composite material có nghĩa là Vật liệu composite tiên tiến Advanced composite material có nghĩa là Vật liệu composite tiên tiến Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
giàn lưới thép, dầm đặc
giàn lưới thép, dầm đặc là gì? giàn lưới thép, dầm đặc có nghĩa là web girder giàn lưới thép, dầm đặc có nghĩa là web girder Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Well conditioned woll
Well conditioned woll là gì? Well conditioned woll có nghĩa là (n) Len còn tốt Well conditioned woll có nghĩa là (n) Len còn tốt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Sportwear
Sportwear là gì? Sportwear có nghĩa là (n) Trang phục thể thao Sportwear có nghĩa là (n) Trang phục thể thao Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Couple
Couple là gì? Couple có nghĩa là (n) 1- Đôi, cặp Couple có nghĩa là (n) 1- Đôi, cặp. 2- Ngẫu lực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Audio and climate control assembly
Audio and climate control assembly là gì? Audio and climate control assembly có nghĩa là Bộ điều khiển âm thanh và nhiệt độ Audio and climate control assembly có nghĩa là Bộ điều khiển âm ...
