Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
子宫 là gì?
子宫 là gì? 子宫 có nghĩa là (zǐ gōng ) tử cung 子宫 có nghĩa là (zǐ gōng ) tử cung.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
か し つ ち し ざ い tiếng nhật là gì?
か し つ ち し ざ い tiếng nhật là gì? か し つ ち し ざ い tiếng nhật có nghĩa là Ngộ sát (過失 致死 罪) か し つ ち し ざ い ...
切妻 tiếng nhật là gì?
切妻 tiếng nhật là gì? 切妻 tiếng nhật có nghĩa là Mái hiên 切妻 tiếng nhật có nghĩa là Mái hiên.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
내분지 질환 tiếng hàn là gì?
내분지 질환 tiếng hàn là gì? 내분지 질환 tiếng hàn có nghĩa là các bệnh về nội tiết 내분지 질환 tiếng hàn có nghĩa là các bệnh về nội tiết.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều ...
さんかく tiếng nhật là gì?
さんかく tiếng nhật là gì? さんかく tiếng nhật có nghĩa là 3 góc (三角) さんかく tiếng nhật có nghĩa là 3 góc (三角).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử ...
炭黑 tiếng trung là gì?
炭黑 tiếng trung là gì? 炭黑 tiếng trung có nghĩa là muội than bồ hóng (tàn hēi ) 炭黑 tiếng trung có nghĩa là muội than bồ hóng (tàn hēi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
锅铲 tiếng trung là gì?
锅铲 tiếng trung là gì? 锅铲 tiếng trung có nghĩa là xẻng cơm (guō chǎn ) 锅铲 tiếng trung có nghĩa là xẻng cơm (guō chǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...
PIA
PIA là gì? PIA có nghĩa là Số Tiền Bảo Hiểm Cơ Bản PIA có nghĩa là Số Tiền Bảo Hiểm Cơ Bản. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. ...
play second fiddle Tiếng Anh là gì?
play second fiddle Tiếng Anh là gì? play second fiddle Tiếng Anh có nghĩa là Được sử dụng để mô tả người có vai trò cấp dưới sau một người quan trọng hơn play second ...
Imitated pocket flap
Imitated pocket flap là gì? Imitated pocket flap có nghĩa là (n) Nẹp túi giả Imitated pocket flap có nghĩa là (n) Nẹp túi giả Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
