Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Ring yarn
Ring yarn là gì? Ring yarn có nghĩa là (n) Sợi được kéo trên máy kéo sợi kiểu khuyên Ring yarn có nghĩa là (n) Sợi được kéo trên máy kéo sợi kiểu khuyên Đây ...
Odourless
Odourless là gì? Odourless có nghĩa là (n) Không có mùi Odourless có nghĩa là (n) Không có mùi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Không ...
Defect description
Defect description là gì? Defect description có nghĩa là (n) Khuyết điểm Defect description có nghĩa là (n) Khuyết điểm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Trendsetter
Trendsetter là gì? Trendsetter có nghĩa là Người tạo nên xu thế: Nhân vật hoặc sự kiện không đi theo những cách thức thông thường và đạt được những thành công mang tính đột ...
我没你想的那么坚强 là gì?
我没你想的那么坚强 là gì? 我没你想的那么坚强 có nghĩa là (wǒ méi nǐ xiǎng de nà me jiān qiáng ) tôi không mạnh mẽ như bạn nghĩ đâu 我没你想的那么坚强 có nghĩa là (wǒ méi nǐ xiǎng de nà ...
伴侶 là gì?
伴侶 là gì? 伴侶 có nghĩa là (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng 伴侶 có nghĩa là (bàn ...
점심식사 tiếng hàn là gì?
점심식사 tiếng hàn là gì? 점심식사 tiếng hàn có nghĩa là cơm trưa 점심식사 tiếng hàn có nghĩa là cơm trưa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
水泳パンツ すいえい tiếng nhật là gì?
水泳パンツ すいえい tiếng nhật là gì? 水泳パンツ すいえい tiếng nhật có nghĩa là quần bơi 水泳パンツ すいえい tiếng nhật có nghĩa là quần bơi.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được ...
Das Toilettenpapier tiếng Đức là gì?
Das Toilettenpapier tiếng Đức là gì? Das Toilettenpapier tiếng Đức có nghĩa là Giấy vệ sinh Das Toilettenpapier tiếng Đức có nghĩa là Giấy vệ sinh.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...
口座, こうざ tiếng nhật là gì?
口座, こうざ tiếng nhật là gì? 口座, こうざ tiếng nhật có nghĩa là tài khoản ((kouza)) 口座, こうざ tiếng nhật có nghĩa là tài khoản ((kouza)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ...
