Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Internal friction
Internal friction là gì? Internal friction có nghĩa là (n) Ma sát trong Internal friction có nghĩa là (n) Ma sát trong Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Packable pocket
Packable pocket là gì? Packable pocket có nghĩa là (n) Túi hộp Packable pocket có nghĩa là (n) Túi hộp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
brand
Sub-brand là gì? Sub-brand có nghĩa là Thương hiệu con: Sản phẩm,dịch vụ có tên tuổi, các đặc trưng bản sắc thương hiệu riêng để có thể phân biệt được so với những thương hiệu ...
美術史 tiếng nhật là gì?
美術史 tiếng nhật là gì? 美術史 tiếng nhật có nghĩa là lịch sử nghệ thuật 美術史 tiếng nhật có nghĩa là lịch sử nghệ thuật.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ ...
資本金 tiếng nhật là gì?
資本金 tiếng nhật là gì? 資本金 tiếng nhật có nghĩa là vốn góp (owner’s capital) 資本金 tiếng nhật có nghĩa là vốn góp (owner’s capital).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ ...
批发保险 tiếng trung là gì?
批发保险 tiếng trung là gì? 批发保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm bán buôn (pīfā bǎoxiǎn ) 批发保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm bán buôn (pīfā bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
허가서 tiếng hàn là gì?
허가서 tiếng hàn là gì? 허가서 tiếng hàn có nghĩa là giấy phép 허가서 tiếng hàn có nghĩa là giấy phép.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
修胡子 tiếng trung là gì?
修胡子 tiếng trung là gì? 修胡子 tiếng trung có nghĩa là cạp râu (xiū húzi ) 修胡子 tiếng trung có nghĩa là cạp râu (xiū húzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là ...
생물학 tiếng hàn là gì?
생물학 tiếng hàn là gì? 생물학 tiếng hàn có nghĩa là sinh học 생물학 tiếng hàn có nghĩa là sinh học.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
麦夹机 tiếng trung là gì?
麦夹机 tiếng trung là gì? 麦夹机 tiếng trung có nghĩa là máy cuốn ống (mài jiā jī ) 麦夹机 tiếng trung có nghĩa là máy cuốn ống (mài jiā jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
