Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
循环赛 tiếng trung là gì?
循环赛 tiếng trung là gì? 循环赛 tiếng trung có nghĩa là vòng đá luân lưu (xúnhuánsài ) 循环赛 tiếng trung có nghĩa là vòng đá luân lưu (xúnhuánsài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. ...
出口国 tiếng trung là gì?
出口国 tiếng trung là gì? 出口国 tiếng trung có nghĩa là nước xuất khẩu (chūkǒu guó ) 出口国 tiếng trung có nghĩa là nước xuất khẩu (chūkǒu guó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngoại thương. ...
心力衰竭 tiếng trung là gì?
心力衰竭 tiếng trung là gì? 心力衰竭 tiếng trung có nghĩa là suy tim tim suy kiệt tâm lực suy kiệt (xīnlì shuāijié ) 心力衰竭 tiếng trung có nghĩa là suy tim tim suy kiệt tâm ...
进场灯 tiếng trung là gì?
进场灯 tiếng trung là gì? 进场灯 tiếng trung có nghĩa là đèn soi vào sân bay (jìn chǎng dēng ) 进场灯 tiếng trung có nghĩa là đèn soi vào sân bay (jìn chǎng dēng ).Thuộc ...
帆布书包 tiếng trung là gì?
帆布书包 tiếng trung là gì? 帆布书包 tiếng trung có nghĩa là cắp sách bằng vải bạt (fānbù shūbāo ) 帆布书包 tiếng trung có nghĩa là cắp sách bằng vải bạt (fānbù shūbāo ).Thuộc tiếng trung ...
On Hand
On Hand là gì? On Hand có nghĩa là Có Trong Tay; Có Sẵn; Còn Trong Kho On Hand có nghĩa là Có Trong Tay; Có Sẵn; Còn Trong Kho. Đây là thuật ngữ được ...
whistling in the dark Tiếng Anh là gì?
whistling in the dark Tiếng Anh là gì? whistling in the dark Tiếng Anh có nghĩa là tin vào một kết quả tích cực, mặc dù mọi người khác chắc chắn rằng nó sẽ không ...
Layer
Layer là gì? Layer có nghĩa là (n) Tầng lớp, lớp bao bọc Layer có nghĩa là (n) Tầng lớp, lớp bao bọc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Multiple
Multiple là gì? Multiple có nghĩa là Nhiều (đa) Multiple có nghĩa là Nhiều (đa) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Nhiều (đa) Tiếng Anh là gì? Nhiều ...
Front end sheet metal repairs
Front end sheet metal repairs là gì? Front end sheet metal repairs có nghĩa là Sửa chữa tấm thép ở đầu xe Front end sheet metal repairs có nghĩa là Sửa chữa tấm thép ở ...
