Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
最新牌价 tiếng trung là gì?
最新牌价 tiếng trung là gì? 最新牌价 tiếng trung có nghĩa là giá niêm yết mới nhất (zuìxīn páijià ) 最新牌价 tiếng trung có nghĩa là giá niêm yết mới nhất (zuìxīn páijià ).Thuộc tiếng trung ...
对虾 明虾 tiếng trung là gì?
对虾 明虾 tiếng trung là gì? 对虾 明虾 tiếng trung có nghĩa là tôm he (duìxiā míng xiā ) 对虾 明虾 tiếng trung có nghĩa là tôm he (duìxiā míng xiā ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
蓬乱的头发 tiếng trung là gì?
蓬乱的头发 tiếng trung là gì? 蓬乱的头发 tiếng trung có nghĩa là đầu tóc rối bù (péngluàn de tóufā ) 蓬乱的头发 tiếng trung có nghĩa là đầu tóc rối bù (péngluàn de tóufā ).Thuộc tiếng trung ...
奠边省 tiếng trung là gì?
奠边省 tiếng trung là gì? 奠边省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh điện biên (diàn biān shěng ) 奠边省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh điện biên (diàn biān shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
大懒猴 tiếng trung là gì?
大懒猴 tiếng trung là gì? 大懒猴 tiếng trung có nghĩa là cu li lớn (dà lǎn hóu ) 大懒猴 tiếng trung có nghĩa là cu li lớn (dà lǎn hóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
投诉举报 tiếng trung là gì?
投诉举报 tiếng trung là gì? 投诉举报 tiếng trung có nghĩa là báo cáo vi phạm (tóusù jǔbào ) 投诉举报 tiếng trung có nghĩa là báo cáo vi phạm (tóusù jǔbào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
发蜡 tiếng trung là gì?
发蜡 tiếng trung là gì? 发蜡 tiếng trung có nghĩa là sáp chải tóc (fàlà ) 发蜡 tiếng trung có nghĩa là sáp chải tóc (fàlà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là ...
煤场 tiếng trung là gì?
煤场 tiếng trung là gì? 煤场 tiếng trung có nghĩa là bãi than (méi chǎng ) 煤场 tiếng trung có nghĩa là bãi than (méi chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
抵抗器 tiếng nhật là gì?
抵抗器 tiếng nhật là gì? 抵抗器 tiếng nhật có nghĩa là cục trở (teikouki) 抵抗器 tiếng nhật có nghĩa là cục trở (teikouki).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
矽肺 tiếng trung là gì?
矽肺 tiếng trung là gì? 矽肺 tiếng trung có nghĩa là bệnh nhiễm bụi phổi (xìfèi ) 矽肺 tiếng trung có nghĩa là bệnh nhiễm bụi phổi (xìfèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
