Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
黄褐色 tiếng trung là gì?
黄褐色 tiếng trung là gì? 黄褐色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng nâu (huáng hésè ) 黄褐色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng nâu (huáng hésè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
脱气 tiếng trung là gì?
脱气 tiếng trung là gì? 脱气 tiếng trung có nghĩa là tách khí (tuō qì ) 脱气 tiếng trung có nghĩa là tách khí (tuō qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
朴子 铁木的一种 tiếng trung là gì?
朴子 铁木的一种 tiếng trung là gì? 朴子 铁木的一种 tiếng trung có nghĩa là gỗ cây sến cứng và chắc (pǔ zi tiě mù de yī zhǒng ) 朴子 铁木的一种 tiếng trung có nghĩa là gỗ ...
영수증 tiếng hàn là gì?
영수증 tiếng hàn là gì? 영수증 tiếng hàn có nghĩa là hóa đơn 영수증 tiếng hàn có nghĩa là hóa đơn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
充电器 tiếng trung là gì?
充电器 tiếng trung là gì? 充电器 tiếng trung có nghĩa là bộ nạp điện cục sạc (chōngdiàn qì ) 充电器 tiếng trung có nghĩa là bộ nạp điện cục sạc (chōngdiàn qì ).Thuộc tiếng trung ...
贮陈啤酒 tiếng trung là gì?
贮陈啤酒 tiếng trung là gì? 贮陈啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia lager (zhù chén píjiǔ ) 贮陈啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia lager (zhù chén píjiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. ...
其他煤制品 tiếng trung là gì?
其他煤制品 tiếng trung là gì? 其他煤制品 tiếng trung có nghĩa là than thành phẩm khác (qítā méi zhìpǐn ) 其他煤制品 tiếng trung có nghĩa là than thành phẩm khác (qítā méi zhìpǐn ).Thuộc tiếng trung ...
工厂维持费 tiếng trung là gì?
工厂维持费 tiếng trung là gì? 工厂维持费 tiếng trung có nghĩa là chi phí duy tu bảo dưỡng nhà máy (gōngchǎng wéichí fèi ) 工厂维持费 tiếng trung có nghĩa là chi phí duy tu bảo dưỡng ...
门警 tiếng trung là gì?
门警 tiếng trung là gì? 门警 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát bảo vệ (mén jǐng ) 门警 tiếng trung có nghĩa là cảnh sát bảo vệ (mén jǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
按合器 tiếng trung là gì?
按合器 tiếng trung là gì? 按合器 tiếng trung có nghĩa là máy ghép nối (àn hé qì ) 按合器 tiếng trung có nghĩa là máy ghép nối (àn hé qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
