Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
奶油夹心饼干 tiếng trung là gì?
奶油夹心饼干 tiếng trung là gì? 奶油夹心饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy kẹp bơ (nǎiyóu jiāxīn bǐnggān ) 奶油夹心饼干 tiếng trung có nghĩa là bánh quy kẹp bơ (nǎiyóu jiāxīn bǐnggān ).Thuộc tiếng trung ...
烙饼 tiếng trung là gì?
烙饼 tiếng trung là gì? 烙饼 tiếng trung có nghĩa là bánh xếp mặn (làobǐng ) 烙饼 tiếng trung có nghĩa là bánh xếp mặn (làobǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. Đây là ...
鞋粉 tiếng trung là gì?
鞋粉 tiếng trung là gì? 鞋粉 tiếng trung có nghĩa là bột giày dùng để xoa lên mặt giày làm cho giày sạch đẹp có nhiều màu sắc (xié fěn ) 鞋粉 tiếng trung có ...
方柜 tiếng trung là gì?
方柜 tiếng trung là gì? 方柜 tiếng trung có nghĩa là tủ vuông (fāng guì ) 方柜 tiếng trung có nghĩa là tủ vuông (fāng guì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
承销清单 tiếng trung là gì?
承销清单 tiếng trung là gì? 承销清单 tiếng trung có nghĩa là tài khoản bán hàng báo cáo bán hàng (chéngxiāo qīngdān ) 承销清单 tiếng trung có nghĩa là tài khoản bán hàng báo cáo bán ...
电视评论家 tiếng trung là gì?
电视评论家 tiếng trung là gì? 电视评论家 tiếng trung có nghĩa là bình luận viên truyền hình (diànshì pínglùn jiā ) 电视评论家 tiếng trung có nghĩa là bình luận viên truyền hình (diànshì pínglùn jiā ).Thuộc ...
经济分析干部 tiếng trung là gì?
经济分析干部 tiếng trung là gì? 经济分析干部 tiếng trung có nghĩa là cán bộ kinh tế (jīngjì fēnxī gànbù ) 经济分析干部 tiếng trung có nghĩa là cán bộ kinh tế (jīngjì fēnxī gànbù ).Thuộc tiếng trung ...
制造商 tiếng trung là gì?
制造商 tiếng trung là gì? 制造商 tiếng trung có nghĩa là doanh nghiệp sản xuất nhà sản xuất (zhìzào shāng ) 制造商 tiếng trung có nghĩa là doanh nghiệp sản xuất nhà sản xuất (zhìzào ...
压脚踏板 抬压脚 tiếng trung là gì?
压脚踏板 抬压脚 tiếng trung là gì? 压脚踏板 抬压脚 tiếng trung có nghĩa là bàn đạp (yā jiǎo tà bǎn tái yā jiǎo ) 压脚踏板 抬压脚 tiếng trung có nghĩa là bàn đạp (yā jiǎo tà ...
开采损失 tiếng trung là gì?
开采损失 tiếng trung là gì? 开采损失 tiếng trung có nghĩa là tổn thất trong khai thác (kāicǎi sǔnshī ) 开采损失 tiếng trung có nghĩa là tổn thất trong khai thác (kāicǎi sǔnshī ).Thuộc tiếng trung ...
