Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
圆柱销 tiếng trung là gì?
圆柱销 tiếng trung là gì? 圆柱销 tiếng trung có nghĩa là chốt định vị (yuánzhù xiāo ) 圆柱销 tiếng trung có nghĩa là chốt định vị (yuánzhù xiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
矿山温度 tiếng trung là gì?
矿山温度 tiếng trung là gì? 矿山温度 tiếng trung có nghĩa là nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ) 矿山温度 tiếng trung có nghĩa là nhiệt độ mỏ (kuàngshān wēndù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
少尉 tiếng trung là gì?
少尉 tiếng trung là gì? 少尉 tiếng trung có nghĩa là thiếu úy (shào wèi ) 少尉 tiếng trung có nghĩa là thiếu úy (shào wèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
输油管 tiếng trung là gì?
输油管 tiếng trung là gì? 输油管 tiếng trung có nghĩa là ống dẫn dầu (shūyóuguǎn ) 输油管 tiếng trung có nghĩa là ống dẫn dầu (shūyóuguǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
开口销 tiếng trung là gì?
开口销 tiếng trung là gì? 开口销 tiếng trung có nghĩa là chốt then chốt chẻ (kāikǒu xiāo ) 开口销 tiếng trung có nghĩa là chốt then chốt chẻ (kāikǒu xiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
座钟 tiếng trung là gì?
座钟 tiếng trung là gì? 座钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ để bàn (zuòzhōng ) 座钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ để bàn (zuòzhōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. ...
家具 tiếng trung là gì?
家具 tiếng trung là gì? 家具 tiếng trung có nghĩa là máy công cụ (jiājù ) 家具 tiếng trung có nghĩa là máy công cụ (jiājù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ...
ろうどうじかんてあて tiếng nhật là gì?
ろうどうじかんてあて tiếng nhật là gì? ろうどうじかんてあて tiếng nhật có nghĩa là Phụ cấp làm ngoài giờ (時間外労働手当 ) ろうどうじかんてあて tiếng nhật có nghĩa là Phụ cấp làm ngoài giờ (時間外労働手当 ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...
反手击 tiếng trung là gì?
反手击 tiếng trung là gì? 反手击 tiếng trung có nghĩa là đánh trái tay (fǎnshǒujī ) 反手击 tiếng trung có nghĩa là đánh trái tay (fǎnshǒujī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cầu lông. Đây là ...
孔雀 tiếng trung là gì?
孔雀 tiếng trung là gì? 孔雀 tiếng trung có nghĩa là con công (kǒngquè ) 孔雀 tiếng trung có nghĩa là con công (kǒngquè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ ...
