Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hightension circuit
Hightension circuit là gì? Hightension circuit có nghĩa là Mạch điện cao áp (thứ cấp) Hightension circuit có nghĩa là Mạch điện cao áp (thứ cấp). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Built-up crankshaft
Built-up crankshaft là gì? Built-up crankshaft có nghĩa là Trục khuỷu ghép Built-up crankshaft có nghĩa là Trục khuỷu ghép. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Trục ...
Bridge beam
Bridge beam là gì? Bridge beam có nghĩa là dầm cầu Bridge beam có nghĩa là dầm cầu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. dầm cầu Tiếng ...
Vibration
Vibration là gì? Vibration có nghĩa là Dao động Vibration có nghĩa là Dao động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Dao động Tiếng Anh là gì? ...
Water bath
Water bath là gì? Water bath có nghĩa là (n) Bể nước Water bath có nghĩa là (n) Bể nước Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Mobile Loyalty
Mobile Loyalty là gì? Mobile Loyalty có nghĩa là Loyalty được hiểu là lòng trung thành của khách hàng đối với sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp Mobile Loyalty có nghĩa là Loyalty ...
热稳定剂 tiếng trung là gì?
热稳定剂 tiếng trung là gì? 热稳定剂 tiếng trung có nghĩa là chất ổn định nhiệt (rè wěndìng jì ) 热稳定剂 tiếng trung có nghĩa là chất ổn định nhiệt (rè wěndìng jì ).Thuộc tiếng trung ...
手腕 tiếng trung là gì?
手腕 tiếng trung là gì? 手腕 tiếng trung có nghĩa là cổ tay (shǒuwàn ) 手腕 tiếng trung có nghĩa là cổ tay (shǒuwàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
安全检查 tiếng trung là gì?
安全检查 tiếng trung là gì? 安全检查 tiếng trung có nghĩa là kiểm tra an toàn (Ānquán jiǎnchá ) 安全检查 tiếng trung có nghĩa là kiểm tra an toàn (Ānquán jiǎnchá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
组合阀 装配件 tiếng trung là gì?
组合阀 装配件 tiếng trung là gì? 组合阀 装配件 tiếng trung có nghĩa là bộ chia hơi (zǔhé fá zhuāng pèijiàn ) 组合阀 装配件 tiếng trung có nghĩa là bộ chia hơi (zǔhé fá zhuāng pèijiàn ...
