Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
雪花飘飘 là gì?
雪花飘飘 là gì? 雪花飘飘 có nghĩa là (xuě huā piāo piāo ) Hoa Tuyết bay bay 雪花飘飘 có nghĩa là (xuě huā piāo piāo ) Hoa Tuyết bay bay.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
香蕉皮 tiếng trung là gì?
香蕉皮 tiếng trung là gì? 香蕉皮 tiếng trung có nghĩa là vỏ chuối (xiāngjiāo pí ) 香蕉皮 tiếng trung có nghĩa là vỏ chuối (xiāngjiāo pí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
回击 还击 tiếng trung là gì?
回击 还击 tiếng trung là gì? 回击 还击 tiếng trung có nghĩa là đánh trả (huíjí huánjí ) 回击 还击 tiếng trung có nghĩa là đánh trả (huíjí huánjí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. ...
实测标高 tiếng trung là gì?
实测标高 tiếng trung là gì? 实测标高 tiếng trung có nghĩa là cao độ đo thực tế (shícè biāogāo ) 实测标高 tiếng trung có nghĩa là cao độ đo thực tế (shícè biāogāo ).Thuộc tiếng trung ...
餐具 tiếng trung là gì?
餐具 tiếng trung là gì? 餐具 tiếng trung có nghĩa là đồ dùng ăn cơm dùng bữa bộ đồ ăn (cānjù ) 餐具 tiếng trung có nghĩa là đồ dùng ăn cơm dùng bữa bộ ...
结膜充血 tiếng trung là gì?
结膜充血 tiếng trung là gì? 结膜充血 tiếng trung có nghĩa là xung huyết kết mạc (jiémó chōngxuè ) 结膜充血 tiếng trung có nghĩa là xung huyết kết mạc (jiémó chōngxuè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
折叠椅 tiếng trung là gì?
折叠椅 tiếng trung là gì? 折叠椅 tiếng trung có nghĩa là ghế gập ghế xếp (zhédié yǐ ) 折叠椅 tiếng trung có nghĩa là ghế gập ghế xếp (zhédié yǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
指甲钳 tiếng trung là gì?
指甲钳 tiếng trung là gì? 指甲钳 tiếng trung có nghĩa là cái bấm móng tay (zhǐjiǎ qián ) 指甲钳 tiếng trung có nghĩa là cái bấm móng tay (zhǐjiǎ qián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
方便面 tiếng trung là gì?
方便面 tiếng trung là gì? 方便面 tiếng trung có nghĩa là mì ăn liền (fāngbiànmiàn ) 方便面 tiếng trung có nghĩa là mì ăn liền (fāngbiànmiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn sáng. Đây ...
防臭剂 tiếng trung là gì?
防臭剂 tiếng trung là gì? 防臭剂 tiếng trung có nghĩa là chất khử mùi (fángchòu jì ) 防臭剂 tiếng trung có nghĩa là chất khử mùi (fángchòu jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng tắm. ...
