Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Bearing stress under anchor plates
Bearing stress under anchor plates là gì? Bearing stress under anchor plates có nghĩa là Ứng suất tựa (ép mặt) dưới bản mấu neo Bearing stress under anchor plates có nghĩa là Ứng suất tựa ...
Corporation cock
Corporation cock là gì? Corporation cock có nghĩa là Phụ kiện giống như van, lắp vào ống cái để nối ống nhánh Corporation cock có nghĩa là Phụ kiện giống như van, lắp vào ống ...
Patterned chenille
Patterned chenille là gì? Patterned chenille có nghĩa là (n) Dây hoa (chỉ hoa, dây viền, chùng nhung mượt, chỉ nhung mượt) bằng vải sa lụa trổ hoa Patterned chenille có nghĩa là (n) Dây ...
Spring bar or bow
Spring bar or bow là gì? Spring bar or bow có nghĩa là Thanh lò xo Spring bar or bow có nghĩa là Thanh lò xo. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Label locations
Label locations là gì? Label locations có nghĩa là Vị trí nhãn Label locations có nghĩa là Vị trí nhãn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Vị ...
Contact arm
Contact arm là gì? Contact arm có nghĩa là Cần vít ba (vít lửa) Contact arm có nghĩa là Cần vít ba (vít lửa). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Machne taptaro
Machne taptaro là gì? Machne taptaro có nghĩa là trênmáy Machne taptaro có nghĩa là trênmáy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. trênmáy Tiếng Anh là gì? trênmáy Tiếng ...
Ironmongery
Ironmongery là gì? Ironmongery có nghĩa là Bông sắt Ironmongery có nghĩa là Bông sắt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Bông sắt Tiếng Anh là gì? ...
Pattern number
Pattern number là gì? Pattern number có nghĩa là (n) Rập số Pattern number có nghĩa là (n) Rập số Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Endorsement là gì?
Endorsement là gì? Endorsement có nghĩa là Kí hậu – danh từ, trong tiếng Anh được gọi là Endorsement Endorsement có nghĩa là Kí hậu – danh từ, trong tiếng Anh được gọi là Endorsement. ...
