Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
レゲエ tiếng nhật là gì?
レゲエ tiếng nhật là gì? レゲエ tiếng nhật có nghĩa là nhạc reggae レゲエ tiếng nhật có nghĩa là nhạc reggae.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
火红色 tiếng trung là gì?
火红色 tiếng trung là gì? 火红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ rực (huǒ hóngsè ) 火红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ rực (huǒ hóngsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
自耦变压器 tiếng trung là gì?
自耦变压器 tiếng trung là gì? 自耦变压器 tiếng trung có nghĩa là máy biến áp tự ngẫu (zì ǒu biànyāqì ) 自耦变压器 tiếng trung có nghĩa là máy biến áp tự ngẫu (zì ǒu biànyāqì ).Thuộc ...
棚车 tiếng trung là gì?
棚车 tiếng trung là gì? 棚车 tiếng trung có nghĩa là toa chở hàng có mui (péngchē ) 棚车 tiếng trung có nghĩa là toa chở hàng có mui (péngchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
怀德县 tiếng trung là gì?
怀德县 tiếng trung là gì? 怀德县 tiếng trung có nghĩa là huyện hoài đức (huái dé xiàn ) 怀德县 tiếng trung có nghĩa là huyện hoài đức (huái dé xiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
熊蜂 tiếng trung là gì?
熊蜂 tiếng trung là gì? 熊蜂 tiếng trung có nghĩa là ong bầu (xióngfēng ) 熊蜂 tiếng trung có nghĩa là ong bầu (xióngfēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
请您输入银行帐号 tiếng trung là gì?
请您输入银行帐号 tiếng trung là gì? 请您输入银行帐号 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng nhập tài khoản ngân hàng (qǐng nín shūrù yínháng zhànghào ) 请您输入银行帐号 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng nhập ...
三角锉刀 tiếng trung là gì?
三角锉刀 tiếng trung là gì? 三角锉刀 tiếng trung có nghĩa là dũa 3 cạnh (sānjiǎo cuòdāo ) 三角锉刀 tiếng trung có nghĩa là dũa 3 cạnh (sānjiǎo cuòdāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
衣刷 tiếng trung là gì?
衣刷 tiếng trung là gì? 衣刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải quần áo (yī shuā ) 衣刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải quần áo (yī shuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
泳道 tiếng trung là gì?
泳道 tiếng trung là gì? 泳道 tiếng trung có nghĩa là đường bơi (yǒngdào ) 泳道 tiếng trung có nghĩa là đường bơi (yǒngdào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao dưới nước. Đây là ...
