Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Serviceable
Serviceable là gì? Serviceable có nghĩa là (n) Có khả năng sử dụng, dễ sử dụng Serviceable có nghĩa là (n) Có khả năng sử dụng, dễ sử dụng Đây là thuật ngữ được sử ...
Utility room window
Utility room window là gì? Utility room window có nghĩa là cửa sổ buồng công trình phụ Utility room window có nghĩa là cửa sổ buồng công trình phụ Đây là thuật ngữ được sử ...
矿层倾斜 tiếng trung là gì?
矿层倾斜 tiếng trung là gì? 矿层倾斜 tiếng trung có nghĩa là độ dốc của vỉa (kuàngcéng qīngxié ) 矿层倾斜 tiếng trung có nghĩa là độ dốc của vỉa (kuàngcéng qīngxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
堂妹 tiếng trung là gì?
堂妹 tiếng trung là gì? 堂妹 tiếng trung có nghĩa là em họ (táng mèi ) 堂妹 tiếng trung có nghĩa là em họ (táng mèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia đình. Đây là ...
有肩带的女式泳装 tiếng trung là gì?
有肩带的女式泳装 tiếng trung là gì? 有肩带的女式泳装 tiếng trung có nghĩa là áo tắm nữ có dây đeo (yǒu jiān dài de nǚ shì yǒngzhuāng ) 有肩带的女式泳装 tiếng trung có nghĩa là áo tắm nữ có ...
石棉衣 tiếng trung là gì?
石棉衣 tiếng trung là gì? 石棉衣 tiếng trung có nghĩa là áo bàng sợi amiăng (shí miányī ) 石棉衣 tiếng trung có nghĩa là áo bàng sợi amiăng (shí miányī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
手机配件 tiếng trung là gì?
手机配件 tiếng trung là gì? 手机配件 tiếng trung có nghĩa là phụ kiện điện thoại di động (shǒujī pèijiàn ) 手机配件 tiếng trung có nghĩa là phụ kiện điện thoại di động (shǒujī pèijiàn ).Thuộc ...
公司证明 tiếng trung là gì?
公司证明 tiếng trung là gì? 公司证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận công ty (gōngsī zhèngmíng ) 公司证明 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận công ty (gōngsī zhèngmíng ).Thuộc tiếng trung ...
麺棒(めんぼう) tiếng nhật là gì?
麺棒(めんぼう) tiếng nhật là gì? 麺棒(めんぼう) tiếng nhật có nghĩa là trục cán bột 麺棒(めんぼう) tiếng nhật có nghĩa là trục cán bột.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử ...
分线机 tiếng trung là gì?
分线机 tiếng trung là gì? 分线机 tiếng trung có nghĩa là máy phân chỉ (fēn xiàn jī ) 分线机 tiếng trung có nghĩa là máy phân chỉ (fēn xiàn jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
