Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
吊扇 tiếng trung là gì?
吊扇 tiếng trung là gì? 吊扇 tiếng trung có nghĩa là quạt trần (diàoshàn ) 吊扇 tiếng trung có nghĩa là quạt trần (diàoshàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
杆第费 tiếng trung là gì?
杆第费 tiếng trung là gì? 杆第费 tiếng trung có nghĩa là phí caddie (gān dì fèi ) 杆第费 tiếng trung có nghĩa là phí caddie (gān dì fèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây ...
藏戏 tiếng trung là gì?
藏戏 tiếng trung là gì? 藏戏 tiếng trung có nghĩa là kịch dân tộc tạng (zàngxì ) 藏戏 tiếng trung có nghĩa là kịch dân tộc tạng (zàngxì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu ...
旋转餐厅 tiếng trung là gì?
旋转餐厅 tiếng trung là gì? 旋转餐厅 tiếng trung có nghĩa là nhà hàng xoay revolving restaurant (xuánzhuǎn cāntīng ) 旋转餐厅 tiếng trung có nghĩa là nhà hàng xoay revolving restaurant (xuánzhuǎn cāntīng ).Thuộc tiếng trung ...
罐头食品 tiếng trung là gì?
罐头食品 tiếng trung là gì? 罐头食品 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm đóng hộp (guàntóu shípǐn ) 罐头食品 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm đóng hộp (guàntóu shípǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
掷环套桩游戏 tiếng trung là gì?
掷环套桩游戏 tiếng trung là gì? 掷环套桩游戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi ném vòng (zhí huán tào zhuāng yóuxì ) 掷环套桩游戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi ném vòng (zhí huán tào zhuāng ...
小切手, こぎって tiếng nhật là gì?
小切手, こぎって tiếng nhật là gì? 小切手, こぎって tiếng nhật có nghĩa là Séc ((kogitte)) 小切手, こぎって tiếng nhật có nghĩa là Séc ((kogitte)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ được ...
案板 砧板 tiếng trung là gì?
案板 砧板 tiếng trung là gì? 案板 砧板 tiếng trung có nghĩa là cái thớt (ànbǎn zhēnbǎn ) 案板 砧板 tiếng trung có nghĩa là cái thớt (ànbǎn zhēnbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà ...
工业水值班 tiếng trung là gì?
工业水值班 tiếng trung là gì? 工业水值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban bơm nước công nghiệp (gōngyè shuǐ zhíbān ) 工业水值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban bơm nước công nghiệp (gōngyè shuǐ ...
剪辑 tiếng trung là gì?
剪辑 tiếng trung là gì? 剪辑 tiếng trung có nghĩa là dựng phim (jiǎnjí ) 剪辑 tiếng trung có nghĩa là dựng phim (jiǎnjí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. Đây là thuật ngữ ...
