Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Short Sales tiếng Anh là gì?
Short Sales tiếng Anh là gì? Short Sales tiếng Anh có nghĩa là Bán khống Short Sales tiếng Anh có nghĩa là Bán khống. Trong tài chính, Short sales hay Short selling hoặc Shorting là ...
男中音 tiếng trung là gì?
男中音 tiếng trung là gì? 男中音 tiếng trung có nghĩa là giọng nam trung (nán zhōng yīn ) 男中音 tiếng trung có nghĩa là giọng nam trung (nán zhōng yīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
跳绳 tiếng trung là gì?
跳绳 tiếng trung là gì? 跳绳 tiếng trung có nghĩa là nhảy dây (tiàoshéng ) 跳绳 tiếng trung có nghĩa là nhảy dây (tiàoshéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...
班门弄斧 tiếng trung là gì?
班门弄斧 tiếng trung là gì? 班门弄斧 tiếng trung có nghĩa là múa rìu qua mắt thợ (bān mén nòng fǔ ) 班门弄斧 tiếng trung có nghĩa là múa rìu qua mắt thợ (bān mén nòng ...
抗族 tiếng trung là gì?
抗族 tiếng trung là gì? 抗族 tiếng trung có nghĩa là kháng (kàng zú ) 抗族 tiếng trung có nghĩa là kháng (kàng zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. Đây là ...
交流道 là gì?
交流道 là gì? 交流道 có nghĩa là (jiāo liú dào ) nút giao nhau giữa các cây cầu 交流道 có nghĩa là (jiāo liú dào ) nút giao nhau giữa các cây cầu.Thuộc tiếng trung ...
千方百计 tiếng trung là gì?
千方百计 tiếng trung là gì? 千方百计 tiếng trung có nghĩa là trăm phương nghìn kế (qiān fāng bǎi jì ) 千方百计 tiếng trung có nghĩa là trăm phương nghìn kế (qiān fāng bǎi jì ).Thuộc ...
故意绊腿 tiếng trung là gì?
故意绊腿 tiếng trung là gì? 故意绊腿 tiếng trung có nghĩa là cố ý chèn chân làm ngã đối phương (gùyì bàntuǐ ) 故意绊腿 tiếng trung có nghĩa là cố ý chèn chân làm ngã đối ...
电磁油阀 tiếng trung là gì?
电磁油阀 tiếng trung là gì? 电磁油阀 tiếng trung có nghĩa là van dầu từ lực (diàncí yóu fá ) 电磁油阀 tiếng trung có nghĩa là van dầu từ lực (diàncí yóu fá ).Thuộc tiếng trung ...
じむしょ tiếng nhật là gì?
じむしょ tiếng nhật là gì? じむしょ tiếng nhật có nghĩa là Văn phòng (事務所) じむしょ tiếng nhật có nghĩa là Văn phòng (事務所).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là thuật ngữ ...
