Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Passenger door window regulator motor
Passenger door window regulator motor là gì? Passenger door window regulator motor có nghĩa là Mô tơ nâng hạ kính cửa hành khách Passenger door window regulator motor có nghĩa là Mô tơ nâng hạ ...
Diagnostic flow chart
Diagnostic flow chart là gì? Diagnostic flow chart có nghĩa là Lưu đồ chẩn đoán Diagnostic flow chart có nghĩa là Lưu đồ chẩn đoán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Tracing slide
Tracing slide là gì? Tracing slide có nghĩa là trượt theo dấu Tracing slide có nghĩa là trượt theo dấu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. trượt theo dấu ...
flawed
flawed là gì? flawed có nghĩa là còn thiếu sót flawed có nghĩa là còn thiếu sót Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục. còn thiếu sót Tiếng Anh là ...
日報 tiếng nhật là gì?
日報 tiếng nhật là gì? 日報 tiếng nhật có nghĩa là Báo cáo ngày (にっぽう) 日報 tiếng nhật có nghĩa là Báo cáo ngày (にっぽう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ ...
烙蟹斗 tiếng trung là gì?
烙蟹斗 tiếng trung là gì? 烙蟹斗 tiếng trung có nghĩa là cua nướng (lào xiè dǒu ) 烙蟹斗 tiếng trung có nghĩa là cua nướng (lào xiè dǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. ...
女式宽松外穿背心 tiếng trung là gì?
女式宽松外穿背心 tiếng trung là gì? 女式宽松外穿背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô rộng mặc ngoài của nữ (nǚ shì kuānsōng wài chuān bèixīn ) 女式宽松外穿背心 tiếng trung có nghĩa là áo may ô ...
接触器 tiếng trung là gì?
接触器 tiếng trung là gì? 接触器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận tiếp xúc (jiēchù qì ) 接触器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận tiếp xúc (jiēchù qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电路图 tiếng trung là gì?
电路图 tiếng trung là gì? 电路图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ mạch điện (diànlùtú ) 电路图 tiếng trung có nghĩa là sơ đồ mạch điện (diànlùtú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
にゅうこうりょう tiếng nhật là gì?
にゅうこうりょう tiếng nhật là gì? にゅうこうりょう tiếng nhật có nghĩa là Lệ phí nhập cảng (入港量) にゅうこうりょう tiếng nhật có nghĩa là Lệ phí nhập cảng (入港量).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...
