Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
はんだ tiếng nhật là gì?
はんだ tiếng nhật là gì? はんだ tiếng nhật có nghĩa là Que hàn はんだ tiếng nhật có nghĩa là Que hàn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
填料 tiếng trung là gì?
填料 tiếng trung là gì? 填料 tiếng trung có nghĩa là đổ nguyên liệu vào (tiánliào ) 填料 tiếng trung có nghĩa là đổ nguyên liệu vào (tiánliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
抱小孩 là gì?
抱小孩 là gì? 抱小孩 có nghĩa là (bào xiǎo hái ) Bế con 抱小孩 có nghĩa là (bào xiǎo hái ) Bế con.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
门拉手 tiếng trung là gì?
门拉手 tiếng trung là gì? 门拉手 tiếng trung có nghĩa là tay kéo cửa (mén lāshǒu ) 门拉手 tiếng trung có nghĩa là tay kéo cửa (mén lāshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại ...
安全科 tiếng trung là gì?
安全科 tiếng trung là gì? 安全科 tiếng trung có nghĩa là phòng an toàn (ānquán kē ) 安全科 tiếng trung có nghĩa là phòng an toàn (ānquán kē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
比重 容重 密度 tiếng trung là gì?
比重 容重 密度 tiếng trung là gì? 比重 容重 密度 tiếng trung có nghĩa là tỷ trọng (bǐzhòng róngzhòng mìdù ) 比重 容重 密度 tiếng trung có nghĩa là tỷ trọng (bǐzhòng róngzhòng mìdù ).Thuộc ...
系不系 là gì?
系不系 là gì? 系不系 có nghĩa là (xì bú xì ) có phải nghĩa là 系不系 có nghĩa là (xì bú xì ) có phải nghĩa là…không?.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
と り し ま り や く か い ち ょ う tiếng nhật là gì?
と り し ま り や く か い ち ょ う tiếng nhật là gì? と り し ま り や く か い ち ょ う tiếng nhật có nghĩa là Chủ tịch ...
口腔医院 tiếng trung là gì?
口腔医院 tiếng trung là gì? 口腔医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện răng hàm mặt (kǒuqiāng yīyuàn ) 口腔医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện răng hàm mặt (kǒuqiāng yīyuàn ).Thuộc tiếng trung ...
장티푸스 tiếng hàn là gì?
장티푸스 tiếng hàn là gì? 장티푸스 tiếng hàn có nghĩa là cảm/sốt thương hàn 장티푸스 tiếng hàn có nghĩa là cảm/sốt thương hàn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
