Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
无轨电车 tiếng trung là gì?
无轨电车 tiếng trung là gì? 无轨电车 tiếng trung có nghĩa là xe điện bánh lốp ô tô điện (wúguǐ diànchē ) 无轨电车 tiếng trung có nghĩa là xe điện bánh lốp ô tô điện (wúguǐ ...
病情稍微轻一点 là gì?
病情稍微轻一点 là gì? 病情稍微轻一点 có nghĩa là (bìng qíng shāo wēi qīng yī diǎn ) bệnh tình nhẹ một chút 病情稍微轻一点 có nghĩa là (bìng qíng shāo wēi qīng yī diǎn ) bệnh tình nhẹ ...
自某體 là gì?
自某體 là gì? 自某體 có nghĩa là (zì mǒu tǐ ) Phương tiện truyền thông cá nhân ( 自某體 có nghĩa là (zì mǒu tǐ ) Phương tiện truyền thông cá nhân (. Facebook , ...
처방전 tiếng hàn là gì?
처방전 tiếng hàn là gì? 처방전 tiếng hàn có nghĩa là toa thuốc 처방전 tiếng hàn có nghĩa là toa thuốc.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
외상매출금 tiếng hàn là gì?
외상매출금 tiếng hàn là gì? 외상매출금 tiếng hàn có nghĩa là tiền nợ 외상매출금 tiếng hàn có nghĩa là tiền nợ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
洪水保险 tiếng trung là gì?
洪水保险 tiếng trung là gì? 洪水保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm lũ lụt (hóngshuǐ bǎoxiǎn ) 洪水保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm lũ lụt (hóngshuǐ bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
증상이 어떻습니까? tiếng hàn là gì?
증상이 어떻습니까? tiếng hàn là gì? 증상이 어떻습니까? tiếng hàn có nghĩa là Triệu chứng của bạn như thế nào? 증상이 어떻습니까? tiếng hàn có nghĩa là Triệu chứng của bạn như thế nào?.Thuộc tiếng ...
紫砂茶壶 tiếng trung là gì?
紫砂茶壶 tiếng trung là gì? 紫砂茶壶 tiếng trung có nghĩa là bình trà gốm (zǐshā cháhú ) 紫砂茶壶 tiếng trung có nghĩa là bình trà gốm (zǐshā cháhú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
(値段が)高い, (ねだんが)たかい tiếng nhật là gì?
(値段が)高い, (ねだんが)たかい tiếng nhật là gì? (値段が)高い, (ねだんが)たかい tiếng nhật có nghĩa là đắt (((nedan ga) takai)) (値段が)高い, (ねだんが)たかい tiếng nhật có nghĩa là đắt (((nedan ga) takai)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây ...
队长 tiếng trung là gì?
队长 tiếng trung là gì? 队长 tiếng trung có nghĩa là đội trưởng (duìzhǎng ) 队长 tiếng trung có nghĩa là đội trưởng (duìzhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là thuật ngữ ...
